ISADAKI
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-52293
- Filing Date
- 16/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 123623
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 2 tòa nhà Bcons 2, 42/1 Ung Văn Khiêm, phường Thạnh Mỹ Tây, thành phố Hồ Chí Minh
7 other applications
GROUPG ASIA PACIFIC G
G G&M INTERNATIONAL, hình
U UNIVERSAL CARE, hình
JIMASU
ITADAKI
ICHIGO
S A SAIGON APRIL
IP Representative
Lầu 72, Vincom Center Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, phường 22, quân Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Goods / Services
Class 1
Hóa chất dùng trong công nghiệp; chất phụ gia cho thực phẩm để chế biến trong ngành thực phẩm; hóa chất nông nghiệp; hóa chất để cải tạo đất; hóa chất để Iàm sạch nước; chế phẩm hóa học để làm sạch nước.
Class 5
Đồ uống dinh dưỡng dùng trong ngành y; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong ngành y; chất kiêng (thực phẩm) bổ sung dùng trong ngành y; chất dinh dưỡng dùng cho vi sinh vật; chất bổ sung cho vào thức ăn vật nuôi không dùng trong ngành y.
Class 29
Thịt; trứng; tôm (không còn sống); cá (không còn sống); sữa; sữa chua.
Class 30
Bánh mỳ; bánh kẹo; bột ngũ cốc ăn liền; mì sợi; mì ống; gạo; đường; bún, miến; cháo thực phẩm.
Class 31
Thức ăn cho động vật; hoa quả tươi; rau tươi; thực phẩm cho vật nuôi; thức ăn gia súc; hạt ngũ cốc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
4333 Tài liệu khác