Switch Clip
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-48741
- Filing Date
- 26/10/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0560167-000
- Registration Date
- 17/07/2025
- Expiry Date
- 26/10/2033
- Publication Number
- 68972
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
4-10, Doshomachi 4-chome, Chuo-ku, Osaka-shi, Osaka JAPAN
14 other applications
Image trademark
[ki-ri-ba-i: tro của cây hông]
Image trademark
[ki-ri-ba-i: tro của cây hông; cairo: miếng chườm nóng/miếng sưởi ấm dùng một lần]
sarasarty
LingeWash
SHOSHU GEN
EYEBON [aibon: mắt]
ATTARAIINA WOKATACHINISURU [Attara-iina-wo-katachi-ni-suru: cho tôi hình mẫu, tôi ước mình có thứ gì đó như vậy]
KOBA-GUARD [Kobayashi seiyaku-no Jizokusei-koukinzai: chất kháng khuẩn bền vững của Kobayashi Pharmaceutical]
WAKIGUARD [wa-ki-ga-a-do: bảo vệ nách]
ATTARAIINA WO KATACHINISURU [a-tta-ra-i-i-na-wo-ka-ta-chi-ni-su-ru: bạn ước và chúng tôi biến điều đó thành sự thật]
INOCHI NO HAHA [inochi no haha: mẹ của cuộc sống]
Image trademark
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Nước hoa dùng cho ô tô; chế phẩm làm thơm không khí; chế phẩm tạo hương thơm cho phòng; chất khử mùi để sử dụng cá nhân; nước xịt thơm quần áo; hương thơm để thắp; chất khử mùi cho vật nuôi; chất khử mùi cho động vật.
Class 5
Chất khử mùi cho ô tô; chất khử mùi nhà vệ sinh; chất khử mùi có hương thơm dùng cho nhà vệ sinh; chế phẩm khử mùi phòng; chế phẩm trung hòa mùi cho quần áo và hàng dệt; chất khử mùi cho đồ nội thất bọc vải; chất khử mùi dùng cho khay đi vệ sinh của vật nuôi trong nhà; chất khử mùi không dùng cho người hoặc động vật; chất khử mùi gia dụng; thuốc xịt khử mùi phòng; chất khử mùi tủ lạnh; chất khử mùi giày; chất khử mùi cho thảm; chế phẩm khử mùi không khí; chất khử mùi vải.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng