ATTARAIINA WO KATACHINISURU [a-tta-ra-i-i-na-wo-ka-ta-chi-ni-su-ru: bạn ước và chúng tôi biến điều đó thành sự thật]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-18397
- Filing Date
- 26/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0579259-000
- Registration Date
- 03/11/2025
- Expiry Date
- 26/04/2034
- Publication Number
- VN/4/096876
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
4-10, Doshomachi 4-chome, Chuo-ku, Osaka-shi, Osaka Japan
14 other applications
Image trademark
[ki-ri-ba-i: tro của cây hông]
Image trademark
[ki-ri-ba-i: tro của cây hông; cairo: miếng chườm nóng/miếng sưởi ấm dùng một lần]
sarasarty
LingeWash
SHOSHU GEN
EYEBON [aibon: mắt]
ATTARAIINA WOKATACHINISURU [Attara-iina-wo-katachi-ni-suru: cho tôi hình mẫu, tôi ước mình có thứ gì đó như vậy]
KOBA-GUARD [Kobayashi seiyaku-no Jizokusei-koukinzai: chất kháng khuẩn bền vững của Kobayashi Pharmaceutical]
WAKIGUARD [wa-ki-ga-a-do: bảo vệ nách]
Switch Clip
INOCHI NO HAHA [inochi no haha: mẹ của cuộc sống]
Image trademark
IP Representative
15B Triệu Việt Vương, phường Bùi Thị Xuân, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật; xà phòng khử mùi; chế phẩm thụt rửa dùng cho mục đích vệ sinh hoặc khử mùi cá nhân [đồ vệ sinh cá nhân]; mỹ phẩm; kem mỹ phẩm; gel (gốc dầu mỏ) dùng cho mục đích mỹ phẩm.
Class 5
Chất khử mùi không dùng cho người hoặc động vật; chất khử mùi dùng cho quần áo và hàng dệt; xà phòng diệt khuẩn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng