mychef
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-49714
- Filing Date
- 01/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0596178-000
- Registration Date
- 13/02/2026
- Expiry Date
- 01/11/2033
- Publication Number
- 67087
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 22, ngách 366/36 Ngọc Lâm, phường Ngọc Lâm, quận Long Biên, Hà Nội
15 other applications
PT NAM DƯỢC PHATO AN TOÀN TỪ GỐC - KHỎE TỪ TÂM
PHÚ LAI
BT JEANS
MOMCARE, hình
DANH TRÀ NGỌC QUANG NHÃN HIỆU ÁNH DƯƠNG TRÀ HƯƠNG LÀI 1
ANK SCENTED CANDLES ANK
HACRAFT
TULAIA JEWELRY SPACE
Sweet memories Your home in a charming town
SWEET MEMORIES
HẢI PHÒNG MART TƯƠI NGON HẢO HẠNG
KKUL BBQ THE BEST BBQ RESTAURANTS
Dũng Huệ
Hanabanmê Hana Ban Mê
WAKE BAKE wakenbake.vn
Goods / Services
Class 8
Dao; dao cho mục đích gia dụng; dao đầu bếp; dao đa năng; dao tiện ích (dụng cụ cắt hộp); dụng cụ mài dao; dao gấp; dao cắt, xén gọt; kéo; kéo dùng cho nhà bếp; kéo cắt bỏ túi; dụng cụ cắt nhỏ rau củ, vận hành bằng tay; dụng cụ gọt vỏ rau củ, vận hành bằng tay; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa].
Class 21
Nồi; nồi không dùng điện; nồi nấu, không dùng điện; chảo để rán; dụng cụ nấu ăn, không dùng điện; dụng cụ nhà bếp; bình đun nước nóng, không làm nóng bằng điện; chảo nướng BBQ (không dùng điện); thớt dùng cho nhà bếp; thớt để cắt dùng cho nhà bếp; nồi hấp thực phẩm, không dùng điện; máy trộn thực phẩm không dùng điện [cho mục đích gia dụng]; dụng cụ đánh kem, không dùng điện, cho mục đích gia dụng; nạo dùng cho mục đích gia dụng; xẻng (vá) lật đảo thức ăn (dụng cụ nhà bếp); hộp đựng (cắm) dao; bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; thìa đục lỗ [dụng cụ nấu ăn].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH