HACRAFT
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-14185
- Filing Date
- 05/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0571799-000
- Registration Date
- 23/09/2025
- Expiry Date
- 05/04/2034
- Publication Number
- 87708
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Thôn Lai Xá, xã Kim Chung, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội
15 other applications
PT NAM DƯỢC PHATO AN TOÀN TỪ GỐC - KHỎE TỪ TÂM
PHÚ LAI
BT JEANS
MOMCARE, hình
DANH TRÀ NGỌC QUANG NHÃN HIỆU ÁNH DƯƠNG TRÀ HƯƠNG LÀI 1
ANK SCENTED CANDLES ANK
TULAIA JEWELRY SPACE
Sweet memories Your home in a charming town
SWEET MEMORIES
mychef
HẢI PHÒNG MART TƯƠI NGON HẢO HẠNG
KKUL BBQ THE BEST BBQ RESTAURANTS
Dũng Huệ
Hanabanmê Hana Ban Mê
WAKE BAKE wakenbake.vn
Goods / Services
Class 1
Keo; hồ vải dùng trong công nghiệp dệt; gôm dán giấy dùng trong công nghiệp; giấy tự lên màu [nhiếp ảnh]; chất kết dính để sửa chữa, vá lại đồ vật bị gẫy vỡ; giấy ảnh.
Class 6
Dây bằng hợp kim kim loại thường [trừ dây cầu chì]; dây bằng kim loại để buộc; lá và tấm kim loại; thanh kim loại được chuốt mịn; phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho đồ đạc; vật dụng nhỏ làm bằng sắt.
Class 21
Bình hoa; tượng bằng sứ, gốm, đất nung, terra-cotta hoặc thủy tinh; bình; chậu [đồ chứa đựng]; vật trang trí bàn ăn; đồ sứ để chứa đựng.
Class 26
Hoa nhân tạo; hạt cườm, không dùng làm đồ trang sức; chi tiết trang trí, trừ loại dùng làm đồ trang sức, vòng hay dây đeo chìa khóa; dải băng dính dán; tràng hoa nhân tạo; quả nhân tạo.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng