V V HAWEISI [Ha Wei Si]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-50744
- Filing Date
- 07/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0557736-000
- Registration Date
- 07/07/2025
- Expiry Date
- 07/11/2033
- Publication Number
- 80828
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Apartment 101, No. 345, alley 1198, Gu Lau road, Songjiang district, Shanghai, China
20 other applications
DUKENFLEX [duken duo naisi]
MWS MANWEISI [man wei si]
DUKENFLEX Du Ken
BAOKE [bao ke]
B N S BONESEN [Bo Nei Sen]
LELOPLEX [lai luo fu le si]
MeiErLaiSi [mei er lai si]
UP UP Flex [You Bi Fu Li Si]
MLEX
k keilaimei [Ke Lai Mei]
HUAMEI
TAIJIA [Tai Jia]
TAIQIANG CHEMICALS [Tai Qiang Hua Gong - công nghiệp hóa chất TAIQIANG]
GU QIANG [Gu Qiang]
WEIYENAInternational Hotel [Wei Ye Na Guo Ji Jiu Dian: Khách sạn quốc tế Weiyena]
jin biao [jin biao]
4MHOTEL
S T SU TENG [su teng]
BAOZHILU [bao zhi lu]
JINLISI [jin li shi]
IP Representative
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 17
Vật liệu cách điện, cách nhiệt; vật liệu bảo ôn cách âm, cách nhiệt: bông khoáng [cách ly], bông thuỷ tinh [cách ly]; cao su lưu hóa (cao su xốp); tấm cao su dùng cho mục đích cách nhiệt; ống làm bằng cao su.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng