Greenext Logo

Greenext

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-52301
Filing Date
16/11/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0576904-000
Registration Date
16/10/2025
Expiry Date
16/11/2033
Publication Number
VN/4/080836
Publication Date
26/08/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined

Goods / Services

1

Class 1

Hóa chất dùng trong nông nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); chế phẩm hoá học để bảo quản thực phẩm; phân bón; chế phẩm phân bón.

5

Class 5

Tinh dịch (heo) dùng để thụ tinh nhân tạo; chế phẩm thú y; chế phẩm hóa học dùng cho mục đích thú y; thức ăn gia súc có chứa thuốc.

29

Class 29

Sữa; thịt; cá (không còn sống); gia cầm (không còn sống); sản phẩm chế biến từ thịt; trứng.

30

Class 30

Bánh kẹo; gia vị; mỳ ống; mỳ sợi; sốt (gia vị); đồ gia vị.

31

Class 31

Động vật sống; thức ăn cho động vật; cám; trứng đã thụ tinh (dùng để ấp); thức ăn cho gia súc; cá còn sống.

35

Class 35

Quảng cáo; mua bán, phân phối: hóa chất dùng trong nông nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng, hóa chất bảo quản thực phẩm), phân bón, chế phẩm phân bón, tinh dịch (heo) dùng để thụ tinh nhân tạo, chế phẩm thú y, chế phẩm hóa học dùng cho mục đích thú y, thức ăn gia súc có chứa thuốc, sữa, thịt, cá (không còn sống), sản phẩm chế biến từ thịt, trứng, mỡ lợn, gia cầm (không còn sống), thực phẩm trên cơ sở cá, thịt đóng hộp, xúc xích, bánh kẹo, gia vị, mỳ ống, mỳ sợi, sốt (gia vị), đồ gia vị, động vật sống, thức ăn cho động vật, cám, trứng đã thụ tinh, thức ăn cho gia súc, cá còn sống.

36

Class 36

Gọi vốn từ cộng đồng; đầu tư vốn; kinh doanh bất động sản; dịch vụ quản lý bất động sản; môi giới bất động sản; đánh giá bất động sản.

40

Class 40

Xử lý lông thú; bảo quản thực phẩm và đồ uống; giết mổ động vật.

43

Class 43

Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ nhà hàng ăn uống.

44

Class 44

Chăn nuôi động vật; trợ giúp về thú y; dịch vụ nuôi trồng thủy sản.

Processing Timeline

Application Filing

16/11/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

16/11/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

18/09/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up