TCF LTER
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-55689
- Filing Date
- 04/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0559194-000
- Registration Date
- 14/07/2025
- Expiry Date
- 04/12/2033
- Publication Number
- 73786
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình giọt chất lỏng.
Applicant / Owner
No.1, Aly. 78, Ln. 38, Sec. 1, Yuanlu Rd., Xihu Township, Changhua County 514, Taiwan
1 other applications
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Hệ thống làm sạch nước; thiết bị lọc nước; hệ thống làm sạch nước thải; bộ lọc nước uống; máy và thiết bị làm sạch nước; hệ thống và thiết bị làm mềm nước; bộ lọc qua màng dùng cho thiết bị xử lý nước; bộ lọc cho thiết bị lọc nước; bộ thẩm thấu ngược; màng dùng cho thiết bị lọc nước.
Class 17
Ống mềm để tưới nước; ống mềm, không bằng kim loại; ống mềm bằng vật liệu dệt; vòng đệm kín cho ống; khớp nổi ống, không bằng kim loại; đầu nối, không bằng kim loại, dùng cho ống; chi tiết gá lắp, không bằng kim loại, dùng cho đường ống dẫn khí nén; chi tiết nối, không bằng kim loại, dùng cho ống mềm; chi tiết nổi, không bằng kim loại, dùng cho ống cứng; gioăng làm kín kiểu chữ O.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng