ORG NICTC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-55690
- Filing Date
- 04/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0559195-000
- Registration Date
- 14/07/2025
- Expiry Date
- 04/12/2033
- Publication Number
- 73787
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình giọt chất lỏng.
Applicant / Owner
No.1, Aly. 78, Ln. 38, Sec. 1, Yuanlu Rd., Xihu Township, Changhua County 514, Taiwan
1 other applications
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Hệ thống làm sạch nước; thiết bị lọc nước; hệ thống làm sạch nước thải; bộ lọc nước uống; máy và thiết bị làm sạch nước; hệ thống và thiết bị làm mềm nước; bộ lọc qua màng dùng cho thiết bị xử lý nước; bộ lọc cho thiết bị lọc nước; bộ thẩm thấu ngược; màng dùng cho thiết bị lọc nước.
Class 17
Ống mềm để tưới nước; ống mềm, không bằng kim loại; ống mềm bằng vật liệu dệt; vòng đệm kín cho ống; khớp nổi ống, không bằng kim loại; đầu nối, không bằng kim loại, dùng cho ống; chi tiết gá lắp, không bằng kim loại, dùng cho đường ống dẫn khí nén; chi tiết nối, không bằng kim loại, dùng cho ống mềm; chi tiết nổi, không bằng kim loại, dùng cho ống cứng; gioăng làm kín kiểu chữ O.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng