besico
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-56750
- Filing Date
- 08/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 174058
- Publication Date
- 27/10/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
88/9, Samannachan-Barbos Alley, Phrakanong Sub-District, Klongtoey District, Bangkok Metropolis, Thailand
IP Representative
Lầu 72, Vincom Center Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, phường 22, quân Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Goods / Services
Class 6
Thang kim loại; móc [phần cứng kim loại]; tấm thoát nước [van] bằng kim loại.
Class 7
Máy xay sinh tố, bằng điện cho mục đích gia dụng; máy hút bụi; máy bơm nước bằng điện; máy ép trái cây, dùng điện.
Class 8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dao kéo; kéo; kéo làm bếp; kéo cắt tóc; máy gọt vỏ trái cây, không dùng điện; dụng cụ mài dao; miếng bọt chà nhám [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ mở hộp, không dùng điện; bàn là.
Class 9
Mũ bảo hiểm dùng cho thể thao; phích cắm điện; thìa để đo; mặt nạ chống bụi; chăn dập lửa; thiết bị âm thanh; giá treo tivi bằng kim loại.
Class 11
Túi cao su [đóng kín] chứa nước nóng để chườm; bếp nấu; máy sấy tóc; ấm đun nước, dùng điện; lò nướng bánh mỳ bằng điện; nồi chiên không dầu; nồi nấu đa năng; quạt điện; máy pha cà phê dùng điện; vỉ nướng ngoài trời (barbecues); chảo rán sâu lòng, dùng điện.
Class 12
Xe đẩy trẻ em; xe đạp; tấm phủ xe cộ [đã tạo hình]; xe đẩy bằng tay; xe đẩy dùng khi mua hàng.
Class 16
Văn phòng phẩm; màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; giấy; túi bằng chất dẻo cho mục đích gia dụng; túi bằng chất dẻo dùng cho thực phẩm; túi bằng chất dẻo dùng để bao gói.
Class 18
Ô; túi; hành lý; túi đựng mỹ phẩm (rỗng); ba lô du lịch; dây đai hành lý.
Class 20
Gối; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đệm; hộp bao bì bằng chất dẻo; mắc quần áo; tấm đệm để ngủ dành cho cắm trại; ngăn kéo nhựa; móc, không bằng kim loại; nệm.
Class 21
Bộ chảo kèm bàn xẻng, không dùng điện; chảo rán; hộp đựng thực phẩm; hộp đựng thực phẩm bằng thủy tinh; thớt để cắt dùng cho nhà bếp; hộp đựng bằng chất dẻo dùng cho mục đích gia dụng; tấm ván để là; bàn chải làm sạch; thùng rác; cây lau; xô đựng cây lau sàn; bộ xô quay kèm cây lau sàn; xô vắt cây lau nhà; miếng bọt biển dùng rửa xe; giỏ đựng đồ giặt cho mục đích gia dụng; cốc uống nước; khăn lau chùi xe; găng tay tẩy tế bào chết; bàn chải tẩy tế bào chết; hộp chứa thức ăn; đĩa giấy; đĩa nhựa; bát giấy; bát nhựa; bát đựng thức ăn; cốc đựng thức ăn; cốc giấy; cốc nhựa; lọ bảo quản thực phẩm; găng tay nhựa dùng cho mục đích gia dụng; găng tay gia dụng cho mục đích làm sạch; bàn chải vệ sinh; bọt biển dùng cho mục đích gia dụng; dụng cụ nhà bếp; đồ chứa đựng dùng cho nhà bếp; hộp đựng bữa ăn trưa; bọt biển dùng để tắm; lá nhôm dùng để bảo quản thực phẩm cho mục đích gia dụng.
Class 22
Lều dùng cho cắm trại; cái võng; vải bạt làm cánh buồm; vải bạt làm lều.
Class 24
Túi ngủ; ga trải giường; chăn lông vũ; chăn; vỏ gối; vỏ gối ôm; khăn lau (bằng vải); khăn mặt bằng vải.
Class 25
Áo nam; quần nam; đồ lót nam; quần đùi ống rộng; đồ lót nữ; giày dép.
Class 26
Dây buộc tóc; kẹp tóc; dây thun buộc tóc; lô uốn tóc.
Class 27
Thảm trải sàn; thảm phòng tắm; thảm lót cửa; thảm chống trượt; thảm chống bụi; thảm dã ngoại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ