besico Logo

besico

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2023-56756
Filing Date
08/12/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
174059
Publication Date
27/10/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, hồng.

IP Representative

Công ty TNHH Luật ALIAT

Lầu 72, Vincom Center Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, phường 22, quân Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.

Goods / Services

6

Class 6

Tấm lá nhôm; thang kim loại; móc [phần cứng kim loại]; tấm thoát nước [van] bằng kim loại.

7

Class 7

Máy hút bụi chân không; máy bơm nước chạy điện; máy ép thực phẩm, chạy điện.

8

Class 8

Kéo; kéo làm bếp; kéo cắt tóc; dụng cụ gọt vỏ trái cây, không dùng điện; dụng cụ mài dao; miếng bọt chà nhám [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ mở hộp, không dùng điện; bàn là.

9

Class 9

Phích cắm điện; thìa để đo; mặt nạ chống bụi; chăn dập lửa; thiết bị âm thanh; giá treo tivi bằng kim loại.

11

Class 11

Lò nướng bánh mỳ bằng điện; nồi chiên không dầu; nồi nấu đa năng; quạt điện; máy pha cà phê dùng điện; vỉ nướng ngoài trời (barbecues); chảo rán sâu lòng, dùng điện.

12

Class 12

Xe đẩy trẻ em; xe đạp; tấm phủ xe cộ [đã tạo hình]; xe đẩy bằng tay; xe đẩy dùng khi mua hàng.

16

Class 16

Túi bằng chất dẻo cho mục đích gia dụng; túi bằng chất dẻo dùng cho thực phẩm; túi bằng chất dẻo dùng để bao gói.

18

Class 18

Túi đựng mỹ phẩm (rỗng); ba lô du lịch; dây đai hành lý.

20

Class 20

Tấm đệm để ngủ dành cho cắm trại; ngăn kéo nhựa; móc, không bằng kim loại; nệm.

21

Class 21

Bộ chảo kèm bàn xẻng, không dùng điện; chảo rán; hộp đựng thực phẩm; hộp đựng thực phẩm bằng thủy tinh; thớt để cắt dùng cho nhà bếp; hộp đựng bằng chất dẻo dùng cho mục đích gia dụng; tấm ván để là; bàn chải làm sạch; thùng rác; cây lau; xô đựng cây lau sàn; bộ xô quay kèm cây lau sàn; xô vắt cây lau nhà; miếng bọt biển dùng rửa xe; giỏ đựng đồ giặt cho mục đích gia dụng; cốc uống nước; khăn lau chùi xe; găng tay tẩy tế bào chết; bàn chải tẩy tế bào chết; hộp chứa thức ăn; đĩa giấy; đĩa nhựa; bát giấy; bát nhựa; bát đựng thức ăn; cốc đựng thức ăn; cốc giấy; cốc nhựa; lọ bảo quản thực phẩm; găng tay nhựa dùng cho mục đích gia dụng; găng tay gia dụng cho mục đích làm sạch; bàn chải vệ sinh; hộp đựng bữa ăn trưa; bọt biển dùng để tắm.

22

Class 22

Lều dùng cho cắm trại; cái võng; vải bạt làm cánh buồm; vải bạt làm lều.

24

Class 24

Túi ngủ; ga trải giường; chăn lông vũ; chăn; vỏ gối; vỏ gối ôm; khăn lau (bằng vải); khăn mặt bằng vải.

25

Class 25

Áo nam; quần nam; đồ lót nam; quần đùi ống rộng; đồ lót nữ; giày dép.

26

Class 26

Dây buộc tóc; kẹp tóc; dây thun buộc tóc; lô uốn tóc.

27

Class 27

Thảm trải sàn; thảm phòng tắm; thảm lót cửa; thảm chống trượt; thảm chống bụi; thảm dã ngoại.

Vienna Classification

26.01.01 (7) 26.04.18 (7) 26.11.12 (7)

Processing Timeline

Application Filing

08/12/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

08/12/2023

Biên lai điện tử XLQ

11/06/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

11/06/2024

4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn

06/11/2024

Biên lai điện tử XLQ

06/11/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

30/12/2024

Biên lai điện tử XLQ

30/12/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up