coco Logo

coco

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2023-56996
Filing Date
11/12/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
73777
Publication Date
25/06/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "coco".

Applicant / Owner

YI-DING INTERNATIONAL HOLDING CO. LIMITED

Portcullis (Samoa) Ltd, Level 2, Maxkar Building, Apia, Samoa

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP

M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội

Goods / Services

30

Class 30

Nước xốt táo [gia vị]; chất thay thế cà phê; bánh quy; bánh mỳ; bột để làm bánh ngọt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; đồ uống trên cơ sở sôcôla có bổ sung sữa; đồ uống trên cơ sở sôcôla; đồ uống trên cơ sở ca cao có bổ sung sữa; đồ uống trên cơ sở ca cao; hương liệu cà phê; cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê có bổ sung sữa; đồ uống trên cơ sở cà phê; bánh kẹo; món dulce de leche (bánh kẹo ngọt làm từ sữa); trà ướp lạnh; bánh kếp; bánh bột nhồi; bánh qui petit-beurre (bánh qui bơ truyền thống của Pháp); bánh putđing; bột cọ sagu; kem trái cây [đá lạnh]; bột sắn hột; trà; đồ uống trên cơ sở trà.

32

Class 32

Nước uống có ga; nước táo lên men, không cồn; tinh chất không cồn dùng để pha chế đồ uống; nước ép trái cây; nước trái cây cô đặc, không cồn; nước chanh; chiết xuất trái cây không cồn; đồ uống từ nước ép trái cây, không cồn; chế phẩm không cồn để pha chế đồ uống; đồ uống không cồn; đồ uống trên cơ sở mật ong, không cồn; đồ uống không cồn có hương vị cà phê; đồ uống không cồn có hương vị trà; nước trái cây giải khát [đồ uống]; nước sinh tố; nước ngọt; đồ uống trên cơ sở đậu nành, không phải chất thay thế sữa; xi rô dùng cho đồ uống; xi rô dùng cho nước chanh; nước [đồ uống]; đồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua.

43

Class 43

Tiệm cà phê; quán ăn tự phục vụ; căng tin; cung cấp thông tin và tư vấn liên quan đến việc chuẩn bị bữa ăn; nhà hàng ăn uống; nhà hàng ăn uống tự phục vụ; nhà hàng phục vụ đồ ăn uống nhẹ; nhà hàng chuyên phục vụ các món ăn truyền thống Nhật Bản.

Vienna Classification

04.05.01 (7) 04.05.02 (7) 04.05.05 (7) 04.05.21 (7)

Processing Timeline

Application Filing

11/12/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

11/12/2023

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

14/12/2023

41431 Trả lời Nội dung kèm Phí

08/08/2025

Biên lai điện tử XLQ

08/08/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

08/08/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up