DANNYGREEN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-60619
- Filing Date
- 29/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0555634-000
- Registration Date
- 23/06/2025
- Expiry Date
- 29/12/2033
- Publication Number
- 76883
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, trắng ngọc trai, xanh cốm, xanh cốm nhạt (xanh cốm pastel), hồng đào, đỏ ca rốt, đen, trắng, xanh lam đậm và nhạt.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình quả dưa lê.
Applicant / Owner
159 Trần Trọng Cung, khu dân cư Nam Long, phường Tân Thuận Đông, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
DANNYGREEN Snacks
DannyGreen DRIED FRUITS
DannyGreen Juicies
DannyGreen POWDERS & BAKERY
DannyGreen Fresh VegeFruits
DannyGreen CANNED & DAILYFOODS
DANNYGREEN TEA & COFFEE
DannyGreen SAUCES & SPICES
DANNY GREEN HOUSE Premium Quality
DANNY GREEN PHỞCAFÉ VIETNAM Premium Quality
DANNY GREEN FARM GLAMPING
DANNY GREEN + NaCo Pharm Premium Quality
DannyGreen LOVERS Premium Quality
DANNY GREEN Premium Quality BEVERAGES
DANNY GREEN Dưa Lưới Hữu Cơ BIỂN KIM NGÂN DANNYGREEN DANNYGREEN SEA SILVERGOLD ORGANIC MUSK-MELON
DANNY GREEN Dưa Lưới Hữu Cơ NGỌC BÍCH KELLY DANNYGREEN DANNYGREEN EMERALD KELLY ORGANIC MUSK-MELON
DANNY GREEN Dưa Lưới Hữu Cơ BIỂN HOÀNG GIA DANNYGREEN DANNYGREEN SEA ROYAL ORGANIC MUSK-MELON
DANNY GREEN Dưa Lưới Hữu Cơ BIỂN QUẬN CHÚA DANNYGREEN DANNYGREEN SEA PRINCESS ORGANIC MUSK-MELON
DANNY GREEN Dưa Lưới Hữu Cơ BIỂN NGỌC BÍCH DANNYGREEN DANNYGREEN SEA EMERALD ORGANIC MUSK-MELON
DANNY GREEN Dưa Lê Hữu Cơ BẠCH KIM DANNYGREEN DANNYGREEN GOLGEN ORGANIC PYRIFORM-MELON
IP Representative
Số 1 hẻm 299/56/62 đường Hoàng Mai, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Rau và quả đã chế biến; rau và quả sấy khô; rau và quả cấp đông; mứt ướt; mứt quả (ướt); đồ uống trên cơ sở sữa từ các loại hạt, rau, củ, quả.
Class 31
Rau và quả tươi; các loại hạt chưa chế biến.
Class 32
Nước ép rau (đồ uống); đồ uống ép từ quả (không có cồn); nước ép trái cây; chiết xuất của trái cây (không có cồn); nước sinh tố; đồ uống từ các loại hạt, không phải chất thay thế sữa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng