VIETORIMED
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-00015
- Filing Date
- 02/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0572083-000
- Registration Date
- 25/09/2025
- Expiry Date
- 02/01/2034
- Publication Number
- 86890
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 3, ngõ 189 Hoàng Hoa Thám, phường Liễu Giai, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
9 other applications
THẢO DƯỢC
GMP WHO
THẢO MỘC
NHAT
NHAT NHAT
VIETORIENTMED
VIETOMED
MEN-BIO
MENBIO
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; kem dưỡng da; sửa rửa mặt; dung dịch vệ sinh cá nhân không chứa thuốc; chất tẩy rửa (trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế); nước súc miệng không dùng cho mục đích y tế.
Class 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế; thực phẩm dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dược dùng cho da; kem có chứa thuốc dùng để làm mềm và mịn da; dung dịch vệ sinh cá nhân dùng cho mục đích y tế.
Class 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; ống hít (dụng cụ làm bốc hơi thuốc vào một bình xịt nhỏ để hít); bình phun hơi cho mục đích y tế; bao cao su; dụng cụ tránh thai không chứa hóa chất.
Class 35
Bán buôn, bán lẻ dược phẩm, dược chất, thuốc đông y, thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế, thực phẩm chức năng dùng trong y tế, chế phẩm dược dùng cho da, kem có chứa thuốc dùng để làm mềm và mịn da, nước tắm thảo dược cho trẻ em dùng cho mục đích y tế, trang thiết bị và dụng cụ y tế, ống hít (dụng cụ để làm bốc hơi thuốc vào một bình xịt nhỏ để hít), cao dán dùng cho mục đích y tế, bao cao su, dụng cụ tránh thai không chứa hóa chất, dung dịch vệ sinh cá nhân chứa thuốc; mua bán mỹ phẩm, nước hoa, kem dưỡng da, dầu gội đầu, sữa rửa mặt, xà phòng, nước rửa chén, chất tẩy rửa (trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế); mua bán lương thực, thực phẩm, bánh, kẹo, gạo, bột ngũ cốc, sữa và các sản phẩm từ sữa, chè (trà), cà phê, cacao, dầu ăn thực vật.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng