NHAT NHAT Logo

NHAT NHAT

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2024-26095
Filing Date
11/06/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
VN/4/099290
Publication Date
25/12/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh dương, trắng.

Goods / Services

3

Class 3

Mỹ phẩm; kem dưỡng da; sửa rửa mặt; dầu gội đầu; dung dịch vệ sinh cá nhân không chứa thuốc; nước súc miệng không dùng cho mục đích y tế.

5

Class 5

Dược phẩm; thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế; thực phẩm dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dược dùng cho da; xi rô dùng cho mục đích dược phẩm; dung dịch làm sạch khử khuẩn sát trùng dùng cho mục đích y tế.

10

Class 10

Thiết bị và dụng cụ y tế; ống hít (dụng cụ làm bốc hơi thuốc vào một bình xịt nhỏ để hít); bình phun hơi dùng cho mục đích y tế; bao cao su; dụng cụ tránh thai không chứa hóa chất; miếng dán làm mát dùng cho mục đích y tế.

35

Class 35

Bán buôn, bán lẻ: dược phẩm, dược chất, thuốc đông y, thực phẩm dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế, thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế, chế phẩm dược dùng cho da, kem có chứa thuốc làm mềm và mịn da, xi rô dùng cho mục đích dược phẩm, đồ uống y tế, chế phẩm vitamin, thực phẩm cho em bé, cao dán, đồ uống y tế, chất bổ sung dinh dưỡng, nước tắm thảo dược cho trẻ em dùng cho mục đích y tế, nước súc miệng dùng cho mục đích y tế, chế phẩm vệ sinh cá nhân có chứa thuốc, chế phẩm da liễu, nước rửa tay dùng cho mục đích y tế, cao dán, miếng dán làm mát dùng cho mục đích y tế, dung dịch vệ sinh cá nhân chứa thuốc, thiết bị và dụng cụ y tế, ống hít (dụng cụ làm bốc hơi thuốc vào một bình xịt nhỏ để hít, bình phun hơi dùng cho mục đích y tế, bao cao su, khẩu trang y tế, dụng cụ tránh thai không chứa hóa chất, mỹ phẩm, nước hoa, kem dưỡng da, kem làm trắng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, xà phòng, nước rửa chén, chất tẩy rửa, lương thực, thực phẩm, bánh, kẹo, gạo, bột ngũ cốc, chè, cà phê, ca cao, sữa và các sản phẩm từ sữa, xúc xích, thịt, cá, dầu ăn thực vật.

Vienna Classification

26.01.02 (7) 26.01.18 (7) 26.03.02 (7) 26.04.10 (7)

Processing Timeline

Application Filing

11/06/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

11/06/2024

SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)

24/04/2026

997 Biên lai điện tử PS

24/04/2026

4151 Lệ phí cấp bằng

24/04/2026

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up