COOP Bakery Logo

COOP Bakery

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-04292
Filing Date
29/01/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0584992-000
Registration Date
08/12/2025
Expiry Date
29/01/2034
Publication Number
VN/4/076044
Publication Date
25/07/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ, trắng, xanh lá.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "COOP", "Bakery".

IP Representative

Công ty Luật TNHH LHD

Tầng 7, số 60 Nguyễn Văn Thủ, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh

Goods / Services

35

Class 35

Mua bán các loại thực phẩm, sản phẩm từ nông nghiệp chi tiết như sau: thịt, cá, gia cầm, chất chiết ra từ thịt, rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín, rau, quả tươi, nước quả nấu đông, mứt, mứt quả, trứng, sữa và các sản phẩm làm từ sữa, dầu thực vật và mỡ ăn, cà phê, chè, ca cao, đường, gạo, bột sắn, bột cọ, chất thay thế cà phê, bột và sản phẩm làm từ bột ngũ cốc, bánh mì, bánh, kẹo, kem ăn, mật ong, nước mật đường, men, bột nở, muối, tương hạt cải, dấm và nước xốt (gia vị), gia vị (dùng cho nấu ăn), kem lạnh, hạt giống, cây và hoa tươi, thức ăn cho động vật); mua bán các loại hóa chất chi tiết như sau: chất để tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt, chất để tẩy rửa, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn, xà phòng, nước hoa, tinh dầu, mỹ phẩm, nước xức tóc, thuốc đánh răng (kem đánh răng); mua bán các loại đồ dùng, dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc chi tiết gồm có: lược và bọt biển, bàn chải (không kể bút lông), vật liệu dùng làm bàn chải, đồ lau dọn, sợi thép rối, thủy tinh thô hoặc bán thành phẩm (trừ kính dùng trong xây dựng), đồ thủy tinh, sành, sứ, dây, dây thừng, lưới, lều (trại), vải bạt, vải nhựa (vải dầu), buồm, bao đựng, và túi (không xếp vào các nhóm khác), vật liệu để đệm (lót) và nhồi (trừ cao su hoặc chất dẻo), vật liệu sợi dệt dạng thô, thảm, chiếu, thảm chùi chân, vải sơn và các vật liệu trải sàn khác, giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt, trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể dục thể thao không xếp trong các nhóm khác, đồ trang hoàng cây Noel (nô en), thiết bị để chiếu sáng, sưởi nóng, sinh hơi nước, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, thông gió, cấp nước và mục đích vệ sinh; mua bán các loại đồ đạc dùng trong gia đình chi tiết như: bàn, ghế, giường, tủ, giá, kệ, gương, khung ảnh làm bằng gỗ hoặc nhựa, gỗ, li-e, lau, sậy, cói, liễu, sừng, xương, ngà voi, râu cá voi, vẩy, hổ phách, xà cừ, bọt biển làm bằng gỗ hoặc nhựa.

Vienna Classification

02.09.01 (7) 26.04.04 (7) 26.04.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

29/01/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

29/01/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

16/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up