WINHOME
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05541
- Filing Date
- 06/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0563154-000
- Registration Date
- 11/08/2025
- Expiry Date
- 06/02/2034
- Publication Number
- VN/4/078458
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, xanh dương.
Applicant / Owner
Ấp Tích Khánh, xã Khánh Thạnh Tân, huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre
20 other applications
Cốt Phở Thọ since 2002
PL LONG PHẠM FROZEN BAIT - FISHING ATTRACTANT - FISHING BAIT INGREDIENTS
VIN HOME WIN HOME
PHAM LONG
WIN HOME
VIN HOME WIN HOME
VINAGEMS Đá quý cho mọi nhà
WIN HOME
WIN HOME
P G PHẠM GIA HOME PHẠM GIA HOME
CLASSHOME
DUAX CAR KITCHEN DK
CLASSHOME
CLASSHOME
LB LEO BOX
WINHOME
WINHOME
WINHOME
gly
TOPGU
Goods / Services
Class 4
Dầu dùng để tách tháo khuôn cốp pha [xây dựng]; mỡ để bôi trơn; khí đốt; cồn [nhiên liệu]; chất phụ gia không phải hóa chất, dùng cho nhiên liệu động cơ; dầu dùng cho sơn.
Class 5
Thức ăn gia súc có chứa thuốc; chất diệt nấm; chất tẩy uế dùng cho mục đích vệ sinh; chế phẩm làm trong sạch không khí; giấy chống nhậy cắn, chống mọt cắn; keo dính ruồi.
Class 22
Lưới; dây thừng; mái che bằng vật liệu tổng hợp; đai không bằng kim loại dùng để vận chuyển hàng hóa có trọng tải lớn; rèm che bên ngoài cửa bằng vật liệu dệt; vải bạt.
Class 23
Sợi và chỉ bằng xơ dừa; sợi và chỉ bằng bông; sợi tơ và chỉ tơ nhân tạo; chỉ; tơ tằm đã xe; len đã xe thành sợi.
Class 26
Khóa kéo; phụ kiện nghề may [vật dụng của thợ may] trừ chỉ; hoa nhân tạo; kim đóng bìa sách; ruy băng và nơ, không bằng giấy, để gói quà; đồ trang trí giày.
Class 38
Dịch vụ hội thảo từ xa; cho thuê thiết bị viễn thông; cung cấp các kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa; dịch vụ hãng tin tức; truyền hình; dịch vụ truyền tải Podcast tập tin âm thanh hoặc hình ảnh có thể tải về.
Class 40
Tiêu hủy rác và chất thải; mạ Crôm; tôi kim loại; dịch vụ in; sản xuất năng lượng; làm khung cho các tác phẩm nghệ thuật.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)