AMAZON Logo

AMAZON

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-05795
Filing Date
07/02/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0577161-000
Registration Date
17/10/2025
Expiry Date
07/02/2034
Publication Number
VN/4/082834
Publication Date
26/08/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đen, trắng.

IP Representative

Công ty Luật TNHH Rouse Việt Nam

Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh

Goods / Services

20

Class 20

Ghế lười dạng dài [đồ đạc]; giát giường; khung giường; tấm ván đầu giường; giường cho vật nuôi trong nhà; ghế dài; tủ sách; giá nhiều ngăn để chai lọ; đế giường lò xo; hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo; tủ bếp di động (có bánh xe); ghế ngồi; mắc treo quần áo; giá treo áo khoác; bàn cà phê; bảng thông báo làm bằng tấm lie (tấm gỗ xốp nhẹ); tấm phủ cho chuồng của vật nuôi trong nhà; vật dụng giữ rèm, không bằng vật liệu dệt; móc rèm; vòng treo rèm; thanh treo rèm; đệm; dụng cụ phân phối túi đựng chất thải của chó, cố định, không bằng kim loại; phần cứng để treo rèm, cụ thể là, vật dụng giữ rèm có bản chất là giá đỡ rèm không bằng vải dệt; bộ chia ngăn kéo; miếng đệm nỉ cho chân đồ nội thất; tấm phủ làm bằng vải thiết kế thích hợp cho đồ đạc; tấm phủ thiết kế thích hợp cho đồ đạc; bàn có thể gấp gọn; giá để đồ đạc; giá treo võng; mành che cửa sổ bên trong nhà; giá trưng bày đồ trang sức; cũi cho vật nuôi trong nhà; giá để tạp chí; tấm phủ trên nệm [toppers]; nệm; ghế đôn [đồ đạc]; lồng cho vật nuôi trong nhà; đệm cho vật nuôi trong nhà; thang/cầu bằng chất dẻo cho vật nuôi trong nhà; gối; giá để cây [đồ đạc]; cũi có rào xung quanh dành cho trẻ em chơi bên trong được an toàn; cũi có thể mang đi được; ghế tựa là đồ đạc; giá dùng để giữ vật liệu khi cưa; thanh gỗ cho mèo cào chân; xe đẩy để phục vụ đồ ăn [đồ đạc]; giá/kệ; móc rèm phòng tắm; thanh treo rèm trong phòng tắm; giá để đồ trong phòng tắm; ghế đẩu; giá để trữ đồ; bàn; giá đứng để treo khăn [đồ đạc]; giá để treo khăn [đồ đạc]; hộp đựng đồ chơi và tủ đựng đồ chơi [đồ đạc]; giá để rượu vang; bàn bằng gỗ nguyên tấm; cọc vườn không bằng kim loại; giá đựng các thiết bị thể thao; ngăn chứa hoặc giá để đựng viên nén cà phê; tấm lót nệm; thùng đựng đồ bằng vải có thể gập lại dùng cho gia đình; khóa không dùng điện, không bằng kim loại.

22

Class 22

Dây đeo/đai đa năng làm bằng vật liệu dệt tổng hợp, trừ da nhân tạo; dây thừng đàn hồi; mành che bằng vải dệt; túi vải để chứa đựng; võng; sợi đay; dây để buộc cáp không bằng kim loại; dây dù; dây/đai buộc làm bằng vật liệu dệt tổng hợp có chốt hãm trượt; dây, cụ thể là, dây neo dùng cho thuyền; sợi xi dan (làm từ lá của một loại cây nhiệt đới dùng để bện thừng); dây bện; tấm phủ xe cộ, không dành riêng cho xe; dây/đai buộc dùng cho xe cộ làm bằng vật liệu dệt tổng hợp.

25

Class 25

Găng tay [trang phục]; thắt lưng có túi giấu kín [trang phục]; áo choàng mặc sau khi tắm; thắt lưng [trang phục].

Processing Timeline

Application Filing

07/02/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

07/02/2024

4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ

05/11/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

25/09/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up