SPACESAIL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05842
- Filing Date
- 15/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0577171-000
- Registration Date
- 17/10/2025
- Expiry Date
- 15/02/2034
- Publication Number
- VN/4/082318
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
ROOM 502-2 BLOCK 6, NO. 1158 JIUTING ZHONGXIN ROAD, JIUTING TOWN, SONGJIANG DISTRICT, SHANGHAI, CHINA
6 other applications
SS [yuan: bức tường; xin: lá thư; wei: bảo vệ; xing: ngôi sao]
SPACESAIL
SS SPACESAIL
SPACESAIL [yuan/bức tường, xin/lá thư, wei/bảo vệ, star/ngôi sao]
SS SPACESAIL [yuan/bức tường, xin/lá thư, wei/bảo vệ, star/ngôi sao]
SS
IP Representative
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 38
Dịch vụ truyền hình; dịch vụ hãng tin tức; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; truyền hình cáp; gửi tin nhắn; thông tin liên lạc bằng điện thoại di động; thông tin liên lạc bằng máy vi tính; truyền tin nhắn và hình ảnh có hỗ trợ của máy vi tính; truyền thư điện tử; truyền bản fax; cung cấp thông tin trong lĩnh vực viễn thông; cho thuê thiết bị gửi tin nhắn; cho thuê modem; cho thuê thiết bị viễn thông; truyền qua vệ tinh; dịch vụ bảng tin điện tử [dịch vụ viễn thông]; dịch vụ cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; dịch vụ kết nối và chuyển hướng viễn thông; dịch vụ hội thảo từ xa; cung cấp quyền truy cập mạng máy tính toàn cầu cho người sử dụng; dịch vụ cho thuê thời gian truy cập vào mạng máy tính toàn cầu; cung cấp các kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa; dịch vụ cung cấp phòng nói chuyện trên internet; cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu; dịch vụ hộp thư thoại; truyền thiếp chúc mừng trực tuyến; truyền tập tin số; dịch vụ hội nghị truyền hình; cung cấp diễn đàn trực tuyến; truyền phát dữ liệu; thông tin liên lạc bằng vô tuyến điện; truyền video theo yêu cầu; dịch vụ truyền tải podcast [tập tin âm thanh hoặc hình ảnh có thể tải về].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng