wellnrich ESSENTIAL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05904
- Filing Date
- 15/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0567717-000
- Registration Date
- 04/09/2025
- Expiry Date
- 15/02/2034
- Publication Number
- 86976
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "ESSENTIAL".
Applicant / Owner
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 other applications
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Image trademark
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Chế phẩm dược dùng để chăm sóc sức khỏe; chế phẩm vitamin và khoáng chất dùng cho mục đích y tế; chất bổ sung protein dùng cho ăn kiêng; chế phẩm chứa lợi khuẩn dùng cho mục đích y tế; men dùng cho mục đích dược phẩm; chất bổ trợ dinh dưỡng dùng như chất bổ sung ăn kiêng; chất bổ sung cho thực phẩm có chứa dược chất; chất bổ sung dinh dưỡng dùng cho ăn kiêng; chế phẩm dược giúp điều hòa hệ thống miễn dịch; chế phẩm dược giúp điều trị rối loạn nội tiết tố; chất bổ sung cho thực phẩm có chứa axit amin, khoáng chất và nguyên tố vi lượng; thực phẩm cho trẻ em; lactoza dùng cho mục đích dược phẩm; vi sinh vật dùng cho mục đích y tế; hộp thuốc cấp cứu có thể mang đi được (có sẵn thuốc bên trong); chất bổ sung dinh dưỡng dùng cho ăn kiêng dưới dạng đồ uống; đồ uống tăng cường vitamin dùng cho mục đích y tế; nấm men dùng cho mục đích y tế, thú y hoặc dược phẩm; chiết xuất nấm men dùng cho mục đích y tế, thú y hoặc dược phẩm; chất bổ sung dinh dưỡng dùng cho ăn kiêng có chứa nấm men; thực phẩm ăn kiêng phù hợp cho mục đích y tế; chất ăn kiêng phù hợp cho mục đích y tế; chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu; chất bổ sung dinh dưỡng; chế phẩm y tế dùng cho điều trị bệnh và chứng rối loạn liên quan đến hệ thống miễn dịch; chế phẩm chứa nguyên tố vi lượng dùng cho người và động vật; hộp thuốc, có thể mang đi được (có sẵn thuốc bên trong); đồ uống kiêng phù hợp cho mục đích y tế; đồ uống bổ sung vitamin dùng cho mục đích y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng