I ICEMAN Underwear For Men Logo

I ICEMAN Underwear For Men

Status

Từ chối

Application Information

Application Number
VN -4-2024-06631
Filing Date
23/02/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
82878
Publication Date
26/08/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Cam, trắng, đen, xám.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “I”, “Underwear For Men”.

Applicant / Owner

Nguyễn Văn Trung

Thôn Thuần Lương, xã Hoàng Văn Thụ, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội

20 other applications

VN -4-2025-59636 19/11/2025

P.A.U Pleasure & Understanding

C35 C42
Đang giải quyết
VN -4-2025-56354 03/11/2025

Zen Life Dinh dưỡng chủ động

C5 C29
Đang giải quyết
VN -4-2025-47684 18/09/2025

BÀI SỎI AN

C5
Đang giải quyết
VN -4-2025-43740 27/08/2025

XBANG

C9
Đang giải quyết
VN -4-2025-42439 20/08/2025

FLYER BOXER

C25
Đang giải quyết
VN -4-2025-13428 01/04/2025

HT ĐỒNG MỸ NGHỆ TRUNG HUYỀN

C6 C35
Đang giải quyết
VN -4-2025-06563 24/02/2025

BIORGANIC

C36
Đang giải quyết
VN -4-2024-51372 25/10/2024

BUSAN

C5 C29
Đang giải quyết
VN -4-2024-35502 31/07/2024

GIA TRIỆU 68 NIỀM TIN TÀI CHÍNH - AN TOÀN TƯƠNG LAI

C36
Đang giải quyết
VN -4-2024-35102 29/07/2024

THU DUG FC 20 24

C25 C35 C36 C37 C41 +2
Cấp bằng
VN -4-2024-30205 03/07/2024

Trung Nguyễn CÁM CHÀO MÀO CAO CẤP Giữ Lửa Cho Chiến Binh Của Bạn

C31
Cấp bằng
VN -4-2024-24768 04/06/2024

Go88 GO88.COM

C9 C41
Cấp bằng
VN -4-2024-10846 19/03/2024

TTE Thắp sáng tương lai

C11
Cấp bằng
VN -4-2024-08850 08/03/2024

CHS CHARM HAIR STUDIO

C3 C41 C44
Cấp bằng
VN -4-2023-22707 01/06/2023

GG GIA TRIEU GROUP

C36
Cấp bằng
VN -4-2023-21865 29/05/2023

DANISA

C16
Cấp bằng
VN -4-2023-15117 18/04/2023

Bebuu

C43
Cấp bằng
VN -4-2023-13170 07/04/2023

TRUNG TÍN THIẾT BỊ ĐIỆN Chất lượng tạo niềm tin

C11
Cấp bằng
VN -4-2023-00547 06/01/2023

3N BÚN CHẢ 3 NGON Hương Vị Theo Thời Gian

C29 C43
Cấp bằng
VN -4-2022-13449 15/04/2022

H Hanoilap

C9 C35 C37
Cấp bằng

Goods / Services

25

Class 25

Quần áo (thời trang); giày dép (thời trang); thắt lưng (trang phục thời trang); đồ đội đầu (thời trang); đồ đi chăn (thời trang); khăn quàng cổ.

Vienna Classification

26.04.03 (7) 26.04.09 (7) 26.11.08 (7)

Processing Timeline

Application Filing

23/02/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

23/02/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up