luckin
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-06770
- Filing Date
- 23/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0562271-000
- Registration Date
- 01/08/2025
- Expiry Date
- 23/02/2034
- Publication Number
- VN/4/083827
- Publication Date
- 25/09/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
6 SHENTON WAY #37-03 OUE DOWNTOWN SINGAPORE (068809)
14 other applications
luckin [RUI: điềm tốt lành, thuận lợi; XING: may mắn]
[RUI: điềm tốt lành, thuận lợi; XING: may mắn; JI: ngay lập tức; XIANG: thưởng thức]
Image trademark
Luckin [rui xing]
Luckin [rui xing]
Luckin [rui xing]
Luckin [rui xing]
Luckin [rui xing]
Luckin [rui xing]
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
IP Representative
Tầng 10, toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy chiết xuất cà phê; máy xay cà phê, không phải loại vận hành bằng tay; máy xay cà phê dùng điện; máy làm bơ; máy ép thực phẩm, chạy điện; máy bán hàng tự động.
Class 9
Ứng dụng phần mềm cho điện thoại di động, tải xuống được; phần mềm máy tính, ghi sẵn; thiết bị để xử lý dữ liệu; ứng dụng phần mềm máy tính, có thể tải về; nhật ký điện tử; người máy có trí tuệ nhân tạo để pha chế đồ uống.
Class 11
Máy rang cà phê; bình pha cà phê, dùng điện; máy pha cà phê chạy bằng điện cho mục đích gia dụng; thiết bị làm nóng và làm mát để phân phối đồ uống nóng và lạnh; máy pha cà phê kết hợp máy lọc nước; máy pha cà phê dùng điện, bán tự động.
Class 21
Cốc /chén; ly cà phê; muỗng xúc cà phê cho mục đích gia dụng; bộ đồ uống cà phê [bộ đồ ăn]; cối xay cà phê thao tác bằng tay; đồ chứa đựng hạt cà phê bằng chân không (đồ chứa đựng dùng cho mục đích gia dụng); bình giữ nhiệt chân không (không dùng điện).
Class 25
Bộ áo liền quần [trang phục chống bụi mặc ngoài khi làm việc]; quần áo; tạp dề [trang phục]; áo choàng bảo hộ; mũ; găng tay [trang phục].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng