luckin [RUI: điềm tốt lành, thuận lợi; XING: may mắn]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-41802
- Filing Date
- 04/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 113291
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
600 NORTH BRIDGE ROAD #08-05 PARKVIEW SQUARE SINGAPORE (188778)
14 other applications
[RUI: điềm tốt lành, thuận lợi; XING: may mắn; JI: ngay lập tức; XIANG: thưởng thức]
luckin
Image trademark
Luckin [rui xing]
Luckin [rui xing]
Luckin [rui xing]
Luckin [rui xing]
Luckin [rui xing]
Luckin [rui xing]
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
IP Representative
Tầng 10, toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Kem không sữa; mứt nhão; đồ uống trên cơ sở sữa (sữa là chủ yếu); thực phẩm ăn nhẹ trên cơ sở trái cây tươi; thực phẩm ăn nhẹ trên cơ sở thực vật; sữa dừa; đồ uống trên cơ sở sữa dừa; trà sữa, sữa là chủ yếu; quả hạch đã chế biến.
Class 30
Cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; hạt cà phê rang; đồ uống trên cơ sở trà; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; hương liệu cà phê; cà phê chứa kem; kem lạnh; cà phê xay; cà phê được sấy lạnh; bánh quy; bột nhão.
Class 32
Bia có hương vị cà phê; đồ uống không cồn có hương vị cà phê; nước uống có ga có hương vị cà phê; nước ép trái cây; nước |đồ uống]; nước sinh tố; đồ uống không cồn; nước ngọt; nước khoáng xenxe; xi rô dùng cho đồ uống.
Class 43
Dịch vụ ăn uống cung cấp tại nơi theo yêu cầu của khách hàng; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; cung cấp thực phẩm và đồ uống thông qua xe tải lưu động; cho thuê robot dùng trong chuẩn bị đồ uống; dịch vụ lưu trú khách sạn; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ quầy rượu.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền