Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-08431
- Filing Date
- 06/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0570821-000
- Registration Date
- 16/09/2025
- Expiry Date
- 06/03/2034
- Publication Number
- 87715
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "U".
Applicant / Owner
4/F, Plant 6, 1F-6/F, Block 7, Yuan Zone, Gaofeng Community, Dalang Street, Longhua District, Shenzhen, China
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị ngoại vi của máy vi tính; thiết bị xử lý dữ liệu; thiết bị bộ nhớ máy vi tính; chương trình máy tính, ghi sẵn; phần cứng lưu trữ dữ liệu gắn với mạng máy tính [nas]; bộ xử lý tín hiệu số; thiết bị truyền thông mạng; bộ nguồn cấp điện có thể mang đi được (pin có thể sạc lại); bộ nắn điện; tai nghe; cáp usb; vỏ bọc chuyên dụng cho điện thoại thông minh; bút điện tử [thiết bị hiển thị trực quan]; thiết bị sạc điện không dây; ổ cắm điện; micrô; màng bảo vệ chuyên dụng cho màn hình điện thoại thông minh; bộ nối [thiết bị xử lý dữ liệu]; cáp truyền dữ liệu; vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp]; giá đỡ cho điện thoại di động.
Class 35
Quảng cáo; mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; đại lý xuất nhập khẩu; lập kế hoạch quảng cáo; tư vấn về tổ chức và quản lý kinh doanh; xúc tiến bán hàng cho người khác; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; marketing.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng