Nasync
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-14923
- Filing Date
- 09/04/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0581390-000
- Registration Date
- 11/11/2025
- Expiry Date
- 09/04/2034
- Publication Number
- VN/4/094525
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
4/F, Plant 6, 1F-6/F, Block 7, Yuan Zone, Gaofeng Community, Dalang Street, Longhua District, Shenzhen, China
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị bộ nhớ máy vi tính; thiết bị ngoại vi máy vi tính; thiết bị xử lý dữ liệu; phần cứng lưu trữ dữ liệu gắn với mạng máy tính (NAS); bộ định tuyến mạng; thiết bị bộ nhớ để sử dụng cùng với thiết bị xử lý dữ liệu; bộ nhớ dùng cho máy vi tính; ổ cứng ngoài của máy vi tính; thiết bị bộ nhớ điện tử; ứng dụng có thể tải về dùng cho thiết bị di động; chương trình điều hành máy vi tính, ghi sẵn; phần mềm máy vi tính có thể tải về dùng cho giám sát và phân tích từ xa; chương trình tiện ích máy vi tính để quản lý tập tin; phần mềm điều hành máy vi tính có thể tải về; thiết bị lưu trữ bộ nhớ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng