LYBST [ba sa te]
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-10295
- Filing Date
- 15/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/090630
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, da cam, da cam đậm, đỏ, nâu, đen, trắng.
Applicant / Owner
Apartment 101, No. 345, alley 1198, Gu Lau road, Songjiang district, Shanghai, China
20 other applications
DUKENFLEX [duken duo naisi]
MWS MANWEISI [man wei si]
DUKENFLEX Du Ken
BAOKE [bao ke]
B N S BONESEN [Bo Nei Sen]
LELOPLEX [lai luo fu le si]
MeiErLaiSi [mei er lai si]
UP UP Flex [You Bi Fu Li Si]
MLEX
k keilaimei [Ke Lai Mei]
HUAMEI
TAIJIA [Tai Jia]
TAIQIANG CHEMICALS [Tai Qiang Hua Gong - công nghiệp hóa chất TAIQIANG]
GU QIANG [Gu Qiang]
WEIYENAInternational Hotel [Wei Ye Na Guo Ji Jiu Dian: Khách sạn quốc tế Weiyena]
jin biao [jin biao]
4MHOTEL
S T SU TENG [su teng]
BAOZHILU [bao zhi lu]
JINLISI [jin li shi]
IP Representative
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 17
Vật liệu cách điện, cách nhiệt; vật liệu cách âm; vật liệu bảo ôn cách nhiệt: bông thủy tinh, bông khoáng, bông gốm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung