XIWEI [xi wei]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-10297
- Filing Date
- 15/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0565466-000
- Registration Date
- 19/08/2025
- Expiry Date
- 15/03/2034
- Publication Number
- 90632
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Apartment 101, No. 345, alley 1198, Gu Lau road, Songjiang district, Shanghai, China
20 other applications
DUKENFLEX [duken duo naisi]
MWS MANWEISI [man wei si]
DUKENFLEX Du Ken
BAOKE [bao ke]
B N S BONESEN [Bo Nei Sen]
LELOPLEX [lai luo fu le si]
MeiErLaiSi [mei er lai si]
UP UP Flex [You Bi Fu Li Si]
MLEX
k keilaimei [Ke Lai Mei]
HUAMEI
TAIJIA [Tai Jia]
TAIQIANG CHEMICALS [Tai Qiang Hua Gong - công nghiệp hóa chất TAIQIANG]
GU QIANG [Gu Qiang]
WEIYENAInternational Hotel [Wei Ye Na Guo Ji Jiu Dian: Khách sạn quốc tế Weiyena]
jin biao [jin biao]
4MHOTEL
S T SU TENG [su teng]
BAOZHILU [bao zhi lu]
JINLISI [jin li shi]
IP Representative
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Nhựa nhân tạo dạng thô; keo dán dùng trong công nghiệp như: chất dính dùng cho mục đích công nghiệp, chất dính dùng cho giấy dán tường, chất kết dính cho bê tông, chất dính dùng cho gạch ốp tường; chất làm cứng [hóa chất công nghiệp].
Class 17
Cao su tổng hợp; cao su lỏng; vật liệu cao su để đắp lốp xe; nhựa nhân tạo và nhựa tổng hợp bán thành phẩm; chất dẻo (bán thành phẩm) dùng trong sản xuất; chất đàn hồi bán thành phẩm dùng trong sản xuất.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)