Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-20414
- Filing Date
- 10/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0591567-000
- Registration Date
- 20/01/2026
- Expiry Date
- 10/05/2034
- Publication Number
- 96306
- Publication Date
- 25/11/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xám, trắng.
Applicant / Owner
54A - 56 Trần Huy Liệu, phường 11, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
6 other applications
MIIRABLU
KUTE DEVIL
KUTE DEVIL
Senelophile
My Soul 1981
mysoul 1981
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; nước hoa; sữa tắm; dầu gội; dầu xả; hóa mỹ phẩm.
Class 5
Dược mỹ phẩm.
Class 9
Kính mắt.
Class 14
Vòng đeo tay [đồ trang sức]; vòng cổ [đồ trang sức]; dây chuyền [đồ trang sức]; hạt dùng làm đồ trang sức; hoa tai; nhẫn [đồ trang sức].
Class 25
Quần áo thời trang; cà vạt; thắt lưng [trang phục]; khăn choàng; mũ (nón); giày.
Class 30
Trà; granola (một loại hỗn hợp chủ yếu là ngũ cốc được làm từ yến mạch hoặc ngũ cốc khác và các loại hạt khô, trái cây khô được nướng cho giòn thơm); thực phẩm dạng thanh/thỏi trên cơ sở granola.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu mỹ phẩm, nước hoa, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, hóa mỹ phẩm, dược mỹ phẩm, kính mắt, vòng đeo tay [đồ trang sức], vòng cổ [đồ trang sức], dây chuyền [đồ trang sức], hạt dùng làm đồ trang sức, hoa tai, nhẫn [đồ trang sức], quần áo thời trang, cà vạt, thắt lưng, khăn choàng, mũ (nón), giày, trà, granola (một loại ngũ cốc được làm từ yến mạch hoặc ngũ cốc khác, các loại hạt khô, trái cây khô được nướng cho giòn thơm), thực phẩm dạng thanh/thỏi trên cơ sở granola.
Class 41
Dịch vụ giải trí; tổ chức các chương trình ca nhạc; tổ chức sự kiện âm nhạc; biểu diễn trực tiếp (live show) các chương trình ca nhạc; dịch vụ thu âm; phát hành băng đĩa nhạc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng