Logo

Nhãn hiệu hình

Trạng thái

Cấp bằng

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2024-20414
Ngày nộp đơn
10/05/2024
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số bằng
4-0591567-000
Ngày cấp bằng
20/01/2026
Ngày hết hạn
10/05/2034
Số công bố
96306
Ngày công bố
25/11/2024

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Màu sắc
Xám, trắng.

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

3

Nhóm 3

Mỹ phẩm; nước hoa; sữa tắm; dầu gội; dầu xả; hóa mỹ phẩm.

5

Nhóm 5

Dược mỹ phẩm.

9

Nhóm 9

Kính mắt.

14

Nhóm 14

Vòng đeo tay [đồ trang sức]; vòng cổ [đồ trang sức]; dây chuyền [đồ trang sức]; hạt dùng làm đồ trang sức; hoa tai; nhẫn [đồ trang sức].

25

Nhóm 25

Quần áo thời trang; cà vạt; thắt lưng [trang phục]; khăn choàng; mũ (nón); giày.

30

Nhóm 30

Trà; granola (một loại hỗn hợp chủ yếu là ngũ cốc được làm từ yến mạch hoặc ngũ cốc khác và các loại hạt khô, trái cây khô được nướng cho giòn thơm); thực phẩm dạng thanh/thỏi trên cơ sở granola.

35

Nhóm 35

Mua bán, xuất nhập khẩu mỹ phẩm, nước hoa, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, hóa mỹ phẩm, dược mỹ phẩm, kính mắt, vòng đeo tay [đồ trang sức], vòng cổ [đồ trang sức], dây chuyền [đồ trang sức], hạt dùng làm đồ trang sức, hoa tai, nhẫn [đồ trang sức], quần áo thời trang, cà vạt, thắt lưng, khăn choàng, mũ (nón), giày, trà, granola (một loại ngũ cốc được làm từ yến mạch hoặc ngũ cốc khác, các loại hạt khô, trái cây khô được nướng cho giòn thơm), thực phẩm dạng thanh/thỏi trên cơ sở granola.

41

Nhóm 41

Dịch vụ giải trí; tổ chức các chương trình ca nhạc; tổ chức sự kiện âm nhạc; biểu diễn trực tiếp (live show) các chương trình ca nhạc; dịch vụ thu âm; phát hành băng đĩa nhạc.

Phân loại hình

01.07.06 (7) 05.05.19 (7) 05.05.22 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

10/05/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

10/05/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

10/10/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay