Cut and Sew
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-20506
- Filing Date
- 13/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 112793
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh lam.
Applicant / Owner
193/13 Điện Biên Phủ, phường 15, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 24
Khăn trải bàn (không bằng giấy); khăn trải giường; vỏ gối; chăn; vải có thể đính bằng nhiệt; vải; tấm lót cốc (bằng vải) và tấm trải trên bàn khi ăn (không bằng giấy); vải (crếp); lụa (crếp); rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo; dạ thô; vải co giãn; rèm cửa dạng lưới; vải không dệt; vải len.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, quảng cáo trang sức gồm: vòng cổ, vòng tay, nhẫn, hoa tai, lắc chân, trâm cài áo, trâm cài caravat, khuy măng séc áo, kính, đồng hồ, bóp (ví), túi xách, ví đầm, ba lô, cặp, quần áo, giày dép bằng vải và bằng da, thắt lưng (dây nịt) làm bằng da, khăn quàng cổ, tất, đồ đội đầu, đăng ten và đồ thêu, ruy băng và dải, khuy, khuy bấm, khuy móc, kim khâu và kim băng, hoa nhân tạo, khoá cài thắt lưng, khóa cài, ghim cài (phụ kiện của trang phục), khăn trải bàn và trải gường, vỏ gối, chăn, vải có thể dính bằng nhiệt, vải, tấm lót cốc (tấm trải bàn khi ăn), vải (crếp), lụa (crếp), rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo, dạ thô, vải co giãn, rèm cửa dạng lưới, vải không dệt, vải len.
Class 40
May đo quần áo và sửa lại quần áo; hồ vải; cắt vải; nhuộm vải; dịch vụ co vải trước khi may; xử lý vải; xử lý chống nhàu cho vải; xử lý chống cháy cho vải.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)