T Timgo Chicken
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-21773
- Filing Date
- 17/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0584518-000
- Registration Date
- 05/12/2025
- Expiry Date
- 17/05/2034
- Publication Number
- 103178
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng nhạt, vàng, đỏ, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Chicken", "T", hình con gà.
Applicant / Owner
Xóm 10, Thôn Kim Hoàng, xã Vân Canh, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội
7 other applications
UBITECH THE POWER OF U
K-WAVE
KAGAWIN
Koosi Chicken [kŏushuĭ jī pái: bít tết gà ngon miệng]
JOOPO HOT POT [Ji; Jí àpó málà tàng: lẩu cay tê bà nội Ji]
SAKAWIN
SAKAWIN
IP Representative
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 29
Thực phẩm được chế biến làm từ thịt; rau quả được chế biến; trứng; các sản phẩm làm từ sữa; thức ăn được chế biến và thức ăn trữ đông lạnh (tất cả đều được chế biến làm từ thịt gia cầm).
Class 30
Trà; cà phê; gia vị dùng cho thực phẩm; bánh ngọt; kẹo; phụ gia thực phẩm; hương liệu dùng cho thực phẩm; sản phẩm có tinh bột dùng làm thực phẩm.
Class 35
Quảng cáo; quản lý kinh doanh khách sạn; dịch vụ mua sắm cho người khác (mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác); hệ thống hóa thông tin vào cơ sở d'r liệu máy tính; dịch vụ nghiên cứu thị trường; dịch vụ đánh giá kinh doanh.
Class 43
Nhà hàng ăn uống; quán ăn; quán cà phê; cửa hàng bán thức ăn nhanh; dịch vụ liên quan phân phối (cung cấp) thực phẩm, các món ăn nhẹ; dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng