CHARMIFIL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-21990
- Filing Date
- 20/05/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0591212-000
- Registration Date
- 14/01/2026
- Expiry Date
- 20/05/2034
- Publication Number
- 104307
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
#603, 6F A-dong, 17 Changeop-ro, Sujeong-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea
6 other applications
Image trademark
HUMEDIX HUMIA
HUMEDIX PROSAN
HY-CICAMUE
HUMEDIX IDEBENONE CAPSULE LIPO SHOT
MELA RETURN
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Chất độn da có thể tiêm được; dược chất da liễu; vacxin; dược phẩm chứa thuốc botulinum; chế phẩm dược để chăm sóc da; hộp thuốc cấp cứu [có chứa thuốc bên trong]; thực phẩm cho em bé; chất bổ sung ăn kiêng dùng cho trẻ sơ sinh; ống tiêm dược phẩm đã nạp sẵn, có thành phần chính là thuốc botulinum y tế; thực phẩm tăng cường chế độ ăn uống và dinh dưỡng chuyên dùng cho mục đích y tế; chất gây nghiện dùng cho mục đích y tế; miếng dán có chứa thuốc; đồ uống được ngâm chiết từ lá cây hoặc thảo mộc, dùng cho mục đích y tế; thuốc cấy được dưới da; vật liệu cấy ghép da.
Class 10
Thiết bị y tế dùng để tiêm chất làm đầy; bơm tiêm thuốc; thiết bị tiêm dược phẩm; dụng cụ tiêm chích cho mục đích y tế; bơm tiêm y tế; thiết bị xoa bóp dùng điện sử dụng trong gia đình; thiết bị xoa bóp sử dụng cho cá nhân; vật liệu dùng để khâu vết thương; quần áo chuyên dụng cho phòng mổ; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị chiếu tia laze cho mục đích y tế; mặt nạ bảo hộ dùng cho mục đích y tế; găng tay cho mục đích y tế; thiết bị chẩn đoán cho mục đích y tế; thiết bị chăm sóc da y tế; dụng cụ chỉnh hình; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị xoa bóp mặt thẩm mỹ có tác dụng làm trắng da; thiết bị trị liệu tái tạo da; thiết bị tránh thai.
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| KR | — | 27.11.2023 |
| KR | — | 27.11.2023 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng