GARUGURU
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-27464
- Filing Date
- 18/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599103-000
- Registration Date
- 05/03/2026
- Expiry Date
- 18/06/2034
- Publication Number
- 110971
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 other applications
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Image trademark
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Chế phẩm để nấu món súp; món súp cô đặc ở dạng bột; món súp cô đặc ở dạng viên nén; món súp ở dạng cô đặc; món súp ở dạng sệt; món súp chế biến sẵn; nước dùng ở dạng cô đặc; món súp hỗn hợp; món súp; chế phẩm để nấu món súp rau củ; sữa bột; thực phẩm trên cơ sở cá; rau củ đã qua chế biến; thực phẩm ăn nhẹ trên cơ sở cá; thực phẩm ăn nhẹ trên cơ sở thịt; thực phẩm ăn nhẹ trên cơ sở rau củ; kem trên cơ sở rau củ; phô mai dạng bột; thực phẩm đóng gói sẵn và hấp thanh trùng, có thành phần chủ yếu là thịt; thực phẩm đóng gói sẵn và hấp thanh trùng, có thành phần chủ yếu là rau củ; thực phẩm trên cơ sở rong biển chế biến sẵn.
Class 30
Đồ gia vị; đồ gia vị làm từ hợp chất hóa học; xốt [gia vị]; gia vị dạng bột; hỗn hợp gia vị; hỗn hợp gia vị dùng để chế biến món hầm (súp); bột gia vị có vị mặn; hương liệu thực phẩm, trừ tinh dầu; tinh chất cho thực phẩm, trừ tinh dầu ete và tinh dầu; chất làm ngọt tự nhiên; đồ gia vị chấm; mononatri glutamat dùng như chất làm tăng hương vị cho thực phẩm; bột chiên giòn; gia vị; bột kiều mạch; bột mì; bột khoai tây; bột ngô; bột; ruột bánh mỳ; nước xốt cà chua; chất thay thế đường dùng cho mục đích nấu ăn; nước sốt [gia vị] cho món risotto (món cơm Ý nấu với nước dùng chứa nhiều kem).
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng