[HuangShangHuang: Hoàng Thượng Hoàng]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-28029
- Filing Date
- 21/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0599172-000
- Registration Date
- 05/03/2026
- Expiry Date
- 21/06/2034
- Publication Number
- 109730
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
NT08-141- Dự án khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean Park, xã Đa Tốn, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
13 other applications
LIU LIU 66
[GuXia: Cổ Hiệp]
HAI PA WANG [HaiPaWang: Hải Bá Vương]
SUPER MING [ZhaoYiMingLingShi: Ăn vặt Triệu Nhất Minh]
ZHAO YI MING [ZhaoYiMing: Triêu Nhất Minh]
[WuJin: Vô tận]
SNACK FOOD [TangChao: Tổ Chim Đường]
[LingShiHenMang: Ăn vặt bận rộn]
[zhou: Châu] [LiKouFu: Lợi Khẩu Phúc]
[HaoWeiLa: Hảo vị lai]
[MeiGuoChuShi: Đầu Bếp Nước Mỹ]
KUBEILE [KUBEILE: Khốc Bối Lạc]
ProChef [JinBaoShi: Kim Bảo Sư]
Goods / Services
Class 29
Gia cầm, không còn sống; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau; sản phẩm sữa; thịt; thực phẩm trên cơ sở cá; quả hạch đã chế biến.
Class 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ đẩy mạnh bán hàng [cho người khác]; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; marketing; quảng bá hàng hóa thông qua những người có ảnh hưởng; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng