[MeiGuoChuShi: Đầu Bếp Nước Mỹ]
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-28031
- Filing Date
- 21/06/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
NT08-141- Dự Án khu đô thị Gia Lâm - Vinhomes Ocean Park, xã Đa Tốn, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
13 other applications
LIU LIU 66
[GuXia: Cổ Hiệp]
HAI PA WANG [HaiPaWang: Hải Bá Vương]
SUPER MING [ZhaoYiMingLingShi: Ăn vặt Triệu Nhất Minh]
ZHAO YI MING [ZhaoYiMing: Triêu Nhất Minh]
[WuJin: Vô tận]
SNACK FOOD [TangChao: Tổ Chim Đường]
[LingShiHenMang: Ăn vặt bận rộn]
[zhou: Châu] [LiKouFu: Lợi Khẩu Phúc]
[HuangShangHuang: Hoàng Thượng Hoàng]
[HaoWeiLa: Hảo vị lai]
KUBEILE [KUBEILE: Khốc Bối Lạc]
ProChef [JinBaoShi: Kim Bảo Sư]
Goods / Services
Class 30
Đồ gia vị; hương liệu, trừ tinh dầu, cho bánh ngọt; tinh bột cho thực phẩm; chế phẩm ngũ cốc; xốt [gia vị]; đồ ăn được chế biến trên cơ sở mì sợi.
Class 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ đẩy mạnh bán hàng [cho người khác]; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; marketing; quảng bá hàng hóa thông qua những người có ảnh hưởng; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ