Ultraplast
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-34335
- Filing Date
- 24/07/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0588911-000
- Registration Date
- 09/01/2026
- Expiry Date
- 24/07/2034
- Publication Number
- 113909
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Gilyarovskogo St. 47, bld. 5, 5th floor, office I, room 22, Moscow 129110, Russian Federation
7 other applications
TN TECHNONICOL
LOGICROOF
Ultraflex
Vaporstop
HydroMaster
ISOBOX
SHINGLAS
IP Representative
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 17
Hợp chất để bịt kín khe hở ở cửa để tránh rò rỉ nước mưa hoặc gió; vật liệu cách điện, cách nhiệt (bao gồm vật liệu cách điện thủy lực); vật liệu cách âm; vật liệu chịu lửa để cách điện, cách nhiệt; vật liệu không dẫn điện để giữ nhiệt; sơn cách điện, cách nhiệt; vécni cách điện, cách nhiệt; băng keo; bằng cách điện, cách nhiệt; băng dính, không phải văn phòng phẩm và không dùng cho mục đích y tế hoặc gia dụng; băng tự dính, không dùng cho mục đích văn phòng, y tế hoặc gia dụng; dầu cách điện, cách nhiệt; vật liệu để ngăn cản sự bức xạ nhiệt của nồi hơi; vật liệu tổng hợp để ngăn cản sự phát xạ nhiệt; màng cách điện, cách nhiệt; chế phẩm bịt kín dùng cho mối nối; hợp chất chống ẩm cho các công trình xây dựng; hợp chất hóa học để bịt lỗ rò rỉ.
Class 19
Sản phẩm chứa bitum dùng trong xây dựng; tấm lợp mái, không bằng kim loại; vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; vật liệu gia cố, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; hắc ín; vật liệu chịu lửa không bằng kim loại dùng cho xây dựng; vật liệu xây dựng có đặc tính cách âm, không bằng kim loại; lóp phủ [vật liệu xây dựng]; vật liệu tráng bitum cho mái lợp lóp lót, không bằng kim loại, cho các công trình xây dựng; vữa dùng cho xây dựng; vật liệu lợp mái, không bằng kim loại.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng