OUPAI [OU; PAI: phong cách]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-38684
- Filing Date
- 16/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0598970-000
- Registration Date
- 05/03/2026
- Expiry Date
- 16/08/2034
- Publication Number
- 113663
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xám, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No. 8, Natural Village, Yuda Mountain, Yutou Village, Hecun Town, Jiangshan City, Quzhou City Zhejiang Province, China
4 other applications
OUPAI
OUPAI [ou; pai: phong cách]
OUPAI
OUPAI
IP Representative
Số nhà 4, ngách 165/36, phố Khương Thượng, phường Khương Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Nhôm; tấm thép; lá và tấm kim loại; tấm panen xây dựng bằng kim loại; thanh mỏng lát trần nhà bằng kim loại; cửa ra vào bằng kim loại; tấm cửa bằng kim loại; cửa chống cháy bằng kim loại; khung cửa bằng kim loại; cửa sổ bằng kim loại; khung cửa sổ bằng kim loại; khung cửa sổ bằng nhôm; then móc cửa sổ bằng kim loại; vật liệu xây dựng bằng kim loại; tấm tường bằng kim loại; phụ kiện lắp ráp cửa ra vào bằng kim loại; chi tiết bằng kim loại cho cửa sổ; vật dụng nhỏ làm bằng sắt.
Class 19
Gỗ nhân tạo, không bằng kim loại; ván gỗ dùng cho xây dựng; gỗ dán; tấm ván sợi; gỗ bán thành phẩm; gỗ chịu lửa dùng trong xây dựng; tấm dán mặt ngoài bằng gỗ; lớp gỗ dán bề mặt; tấm thạch cao; vật liệu chịu lửa không bằng kim loại dùng cho xây dựng; thanh mỏng lát trần nhà, không bằng kim loại; tấm ốp tường, không bằng kim loại; tấm tường, không bằng kim loại; cửa chống cháy, không bằng kim loại; khung cửa sổ, không bằng kim loại; tấm nhựa nhiều lớp dùng trong xây dựng; vật liệu xây dựng, không bằng kim loại.
Class 20
Tủ đựng quần áo; tủ đựng; tủ trưng bày [đồ đạc]; tủ gắn bồn rửa [đồ đạc]; tủ ly; tủ sách; tủ nhiều ngăn; tủ bếp [đồ đạc]; tủ đựng nhiều ngăn kéo; tủ giày dép; tủ trà; bàn cạnh giường ngủ; cửa cho đồ đạc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng