PAIHONG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-39673
- Filing Date
- 22/08/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0583443-000
- Registration Date
- 01/12/2025
- Expiry Date
- 22/08/2034
- Publication Number
- 95772
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Lô 30-32-34, đường số 3, khu công nghiệp Tân Tạo, phường Tân Tạo A, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
6 other applications
TRIHOOK
Image trademark
PAIHO
TRIHOOK
PAIHO
TRIHOOK
Goods / Services
Class 22
Dây thừng; vật liệu làm sợi dệt dạng thô.
Class 23
Sợi nhân tạo, có tính chất phản quang dùng để dệt dây giày, dệt các loại vải dùng cho sản xuất giày và may mặc.
Class 24
Vải, vải đai nịt dính, vải đai nịt mềm (dung để phục vụ cho sản xuất giày, dép, quần áo); vải đan; vải thêu.
Class 25
Quần áo; giày dép.
Class 26
Phụ liệu ngành may bao gồm: dây chun, đăng ten, dải ruy băng, kim băng, hoa nhân tạo (vật liệu để may quần áo).
Class 28
Đồ chơi làm từ các sản phẩm vải, đai nịt dính, nịt mềm.
Class 35
Mua bán: dây thừng, vật liệu làm sợi dệt dạng thô; mua bán: phụ liệu phản quang bằng các loại sợi nhân tạo (để phục vụ cho sản xuất giày và may mặc); mua bán: vải, vỉa đai nịt dính, vải đai nịt dính, vải đai nịt mềm (dùng để phục vụ cho sản xuất giày dép, quần áo) vải đan, vải thêu; mua bán: quần áo, giày dép; mua bán: phụ liệu ngành may bao gồm: dây chun, dây giày, đăng ten, dải ruy băng, khuy, kim khâu, kim băng, hoa nhân tạo (vật liệu để may quần áo).
Class 36
Dịch vụ cho thuê nhà xưởng.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH
997 Biên lai điện tử PS