FACEHOME
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-42515
- Filing Date
- 09/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0601690-000
- Registration Date
- 18/03/2026
- Expiry Date
- 09/09/2034
- Publication Number
- 124073
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 4, căn nhà số 36A, đường Nguyễn Đức Ánh, phường Đại Phúc, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
1 other applications
IP Representative
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống; bộ đọc (thiết bị xử lý dữ liệu); máy thu thanh và thu hình; bộ dữ liệu, đã được ghi hoặc có thể tải về; nền tảng phần mềm máy tính, ghi sẵn hoặc có thể tải về.
Class 35
Cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính; dịch vụ môi giới kinh doanh liên quan đến việc kết hợp các chuyên gia khác nhau với khách hàng; quảng cáo; dịch vụ hãng quảng cáo; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ.
Class 36
Quản lý các căn hộ cho thuê; môi giới kinh doanh; môi giới bất động sản; cho thuê bất động sản; phân tích tài chính.
Class 41
Dịch vụ chỉnh sửa video cho các sự kiện; thực hiện chuyến đi có hướng dẫn; dịch vụ du lịch mô phỏng được cung cấp trong môi trường ảo nhằm mục đích giải trí; dịch vụ giải trí; cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được.
Class 44
Tư vấn sức khỏe; dịch vụ đánh giá sức khỏe; dịch vụ y học tái tạo; tư vấn sức khỏe nghề nghiệp; dịch vụ y tế từ xa.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng