Homex
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-42516
- Filing Date
- 09/09/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0601691-000
- Registration Date
- 18/03/2026
- Expiry Date
- 09/09/2034
- Publication Number
- 124074
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 4, căn nhà số 36A, đường Nguyễn Đức Ánh, phường Đại Phúc, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
1 other applications
IP Representative
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống; bộ đọc (thiết bị xử lý dữ liệu); bộ dữ liệu, đã được ghi hoặc có thể tải về; nền tảng phần mềm máy tính, ghi sẵn hoặc có thể tải về; phần cứng máy tính.
Class 35
Khảo sát kinh doanh cho người khác; dịch vụ hãng thông tin thương mại; dịch vụ hãng quảng cáo; tư vấn tổ chức kinh doanh; cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính.
Class 36
Dịch vụ văn phòng cho thuê chỗ ở (căn hộ); cho thuê căn hộ; môi giới bất động sản; phân tích tài chính; định giá tài chính (bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản).
Class 37
Bọc nệm; cung cấp thông tin liên quan đến việc sửa chữa; tư vấn công nghệ thông tin liên quan đến việc cài đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính; dịch vụ lắp ráp liên quan đến việc lắp đặt đồ nội thất; sửa chữa đồ gỗ nhồi nệm.
Class 41
Dịch vụ chỉnh sửa video cho các sự kiện; thực hiện chuyến đi có hướng dẫn; dịch vụ du lịch mô phỏng được cung cấp trong môi trường ảo nhằm mục đích giải trí; cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp thông tin liên quan đến hoạt động giải trí.
Class 44
Tư vấn sức khỏe; dịch vụ đánh giá sức khỏe; dịch vụ y học tái tạo; tư vấn sức khỏe nghề nghiệp; dịch vụ y tế từ xa.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng