The Retinol COSRX
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-49161
- Filing Date
- 14/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 126613
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "The Retinol".
Applicant / Owner
5F, 231, Teheran-ro, Gangnam-gu, Seoul 06142, Republic of Korea
7 other applications
Advanced Snail COSRX
Advanced Snail COSRX
The Vitamin C COSRX
The Niacinamide COSRX
The Retinol COSRX
Aloe Soothing COSRX
AHA/BHA COSRX
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Đồ trang điểm (mỹ phẩm); chế phẩm mỹ phẩm để tắm; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc; chế phẩm chống nắng; chế phẩm vệ sinh thân thể; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; tinh dầu; gel xoa bóp, trừ loại dùng cho mục đích y tế; dầu thơm, trừ loại dùng cho mục đích y tế; chất làm bóng môi; kem làm trắng da; nước thơm để xức sau khi tắm; nước thơm dùng cho mục đích mỹ phẩm; phấn trang điểm; khăn giấy được tẩm nước thơm mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; chất làm se dùng cho mục đích mỹ phẩm; dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm; kem mỹ phẩm; mỹ phẩm; son dưỡng môi; tinh dầu dưỡng da toàn thân; huyết thanh dưỡng da không chứa thuốc; chế phẩm chăm sóc môi không chứa thuốc; huyết thanh (mỹ phẩm); miếng dán chứa kem chống nắng để sử dụng trên da; tinh chất làm trắng để chăm sóc da; chế phẩm làm sạch da; khăn giấy được tẩm chế phẩm làm sạch da; nước dưỡng cân bằng độ ẩm cho da; kem dưỡng da vùng mắt; tinh dầu dưỡng da mặt; chế phẩm làm sạch dạng bọt dùng cho cá nhân; sữa rửa mặt; kem đắp dưỡng da mặt; chế phẩm tẩy tế bào chết không chứa thuốc cho mặt và toàn thân; miếng dán mắt dạng gel dùng cho mục đích mỹ phẩm; mặt nạ dạng gói cho mục đích mỹ phẩm; mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm; nước cân bằng da cho mục đích mỹ phẩm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng