AHA/BHA COSRX
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-49163
- Filing Date
- 14/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 126615
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, tím.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "AHA/BHA".
Applicant / Owner
5F, 231, Teheran-ro, Gangnam-gu, Seoul 06142, Republic of Korea
7 other applications
Advanced Snail COSRX
Advanced Snail COSRX
The Vitamin C COSRX
The Niacinamide COSRX
The Retinol COSRX
The Retinol COSRX
Aloe Soothing COSRX
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Đồ trang điểm (mỹ phẩm); chế phẩm mỹ phẩm để tắm; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc; chế phẩm chống nắng; chế phẩm vệ sinh thân thể; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; tinh dầu; gel xoa bóp, trừ loại dùng cho mục đích y tế; dầu thơm, trừ loại dùng cho mục đích y tế; chất làm bóng môi; kem làm trắng da; nước thơm để xức sau khi tắm; nước thơm dùng cho mục đích mỹ phẩm; phấn trang điểm; khăn giấy được tẩm nước thơm mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; chất làm se dùng cho mục đích mỹ phẩm; dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm; kem mỹ phẩm; mỹ phẩm; son dưỡng môi; tinh dầu dưỡng da toàn thân; huyết thanh dưỡng da không chứa thuốc; chế phẩm chăm sóc môi không chứa thuốc; huyết thanh (mỹ phẩm); miếng dán chứa kem chống nắng để sử dụng trên da; tinh chất làm trắng để chăm sóc da; chế phẩm làm sạch da; khăn giấy được tẩm chế phẩm làm sạch da; nước dưỡng cân bằng độ ẩm cho da; kem dưỡng da vùng mắt; tinh dầu dưỡng da mặt; chế phẩm làm sạch dạng bọt dùng cho cá nhân; sữa rửa mặt; kem đắp dưỡng da mặt; chế phẩm tẩy tế bào chết không chứa thuốc cho mặt và toàn thân; miếng dán mắt dạng gel dùng cho mục đích mỹ phẩm; mặt nạ dạng gói cho mục đích mỹ phẩm; mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm; nước cân bằng da cho mục đích mỹ phẩm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng