Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-49792
- Filing Date
- 17/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0604819-000
- Registration Date
- 27/03/2026
- Expiry Date
- 17/10/2034
- Publication Number
- 127169
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Da cam đậm, trắng, đen, xanh lá cây đậm, xanh lá cây nhạt, nâu, xanh lá mạ, hồng da.
Applicant / Owner
Đảo Hòn Tre, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
20 other applications
VPL
Image trademark
Image trademark
Image trademark
VINPALACCONVENTIONS & THEATRES
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
VINPEARL HORSE ACADEMY
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 25
Quần áo; mũ; giày; dép; khăn (trang phục).
Class 28
Đồ chơi trẻ em; trò chơi; bộ thẻ dùng cho trò chơi; bộ xếp hình (trò chơi); mô hình đồ chơi; máy trò chơi tự động, vận hành bằng đồng xu.
Class 35
Mua bán quà tặng, đồ lưu niệm, quần áo, mũ, giày, dép, khăn (trang phục), túi, ví, đô chơi trẻ em, mô hình đồ chơi, đồ trang sức thủ công, đô thủ công mỹ nghệ, đô trang trí, văn phòng phẩm.
Class 41
Dịch vụ công viên vui chơi giải trí và công viên giải trí theo chủ đề; cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; tổ chức các cuộc thi (giáo dục hoặc giải trí); dịch vụ vườn bách thú; dịch vụ công viên nước trong nhà và ngoài trời cho mục đích giải trí; dịch vụ giáo dục và giải trí thuộc hoặc liên quan đến công viên giải trí theo chủ đề, cụ thể là các chương trình sân khấu trực tiếp, chương trình công viên giải trí trực tiếp, các buổi biểu diễn trực tiếp của các nhân vật hóa trang, sản xuất và trình diễn các buổi biểu diễn sân khấu trực tiếp; sản xuất và trình chiếu các chương trình trực tiếp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng