ASPEYA Logo

ASPEYA

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2024-50284
Filing Date
21/10/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
181054
Publication Date
27/10/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined

IP Representative

Công ty Luật TNHH T&G

Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

5

Class 5

Sản phẩm dược phẩm, dược thực phẩm, vitamin và chất bổ sung ăn kiêng; dược phẩm dạng hít để điều trị nhiều loại bệnh và tình trạng khác nhau; dược phẩm điều trị nhiều loại bệnh và tình trạng khác nhau ở dạng nhai, dạng gôm, dạng viên ngậm và dạng túi bột; kẹo cao su nicotin; cannabinoid có chứa thuốc.

10

Class 10

Thiết bị y tế; thiết bị y tế dùng để hít các loại thuốc điều trị và dược phẩm dạng sol khí hoặc dạng hít; ống hít (dụng cụ làm bốc hơi thuốc vào một bình xịt nhỏ để hít); ống hít bột khô (DPI); máy khí dung; ống hít định liều điều áp (pMDI).

32

Class 32

Đồ uống không cồn; chế phẩm tạo gaz cho đồ uống và bột tạo gaz cho đồ uống; đồ uống tăng lực; đồ uống cung cấp muối và khoáng cho cơ thể (không dùng cho mục đích y tế); đồ uống dùng trong thể thao giàu protein; đồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không có cồn.

42

Class 42

Dịch vụ nghiên cứu y học; dịch vụ nghiên cứu khoa học; dịch vụ phát triển dược phẩm; lập công thức, nghiên cứu và phát triển thuốc/trị liệu dạng hít; lập công thức, nghiên cứu và phát triển các dược phẩm và các sản phẩm tốt cho sức khỏe được dùng qua đường miệng và trong miệng; lập công thức, nghiên cứu và phát triển thuốc dạng hít; lập công thức, nghiên cứu và phát triển dược phẩm và các sản phẩm tốt cho sức khỏe được dùng qua đường miệng và trong miệng.

44

Class 44

Dịch vụ y tế; dịch vụ y tế trong lĩnh vực dược phẩm và thuốc/trị liệu dạng hít và trong lĩnh vực dược phẩm dùng qua đường uống.

Vienna Classification

26.03.01 (7) 26.03.04 (7) 26.11.09 (7)

Priority Data

Priority Number Priority Date Priority Country
JM 06.09.2024

Processing Timeline

Application Filing

21/10/2024 Nộp đơn

4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên

13/11/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

13/05/2025

Biên lai điện tử XLQ

13/05/2025

4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn

08/07/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up