VERDEYA
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-59329
- Filing Date
- 09/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/176574
- Publication Date
- 27/10/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Avenue de Rhodanie 50, 1007 Lausanne, Switzerland
5 other applications
Image trademark
VERDEYA
ENERGY BIRD
ASPEYA
ASPEYA
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Sản phẩm dược phẩm chứa cannabinoid, dược thực phẩm, vitamin và chất bổ sung ăn kiêng; kẹo cao su nicotin (hỗ trợ việc cai thuốc lá); cannabinoid có chứa thuốc; dược phẩm có cannabinoid là thành phần hoạt tính; dược phẩm dạng hít có cannabinoid là thành phần hoạt tính; đồ uống kiêng thích hợp cho mục đích y tế; thảo dược để hút dùng cho mục đích y tế; tetrahydrocannabidinol [THC] dùng cho y tế; thuốc hút không chứa chất thuốc lá dùng cho mục đích y tế.
Class 10
Thiết bị y tế; thiết bị y tế dùng để hít các loại thuốc điều trị và dược phẩm dạng sol khí hoặc dạng hít; ống hít (dụng cụ làm bốc hơi thuốc vào một bình xịt nhỏ để hít); ống hít bột khô (DPI); máy khí dung; ống hít định liều điều áp (pMDI); ống hít y tế (dụng cụ làm bốc hơi thuốc vào một bình xịt nhỏ để hít) có cannabinoid; ống hít y tế chỉ bán theo đơn (dụng cụ làm bốc hơi thuốc vào một bình xịt nhỏ để hít) có cannabinoid.
Class 32
Đồ uống không cồn; chế phẩm tạo gaz cho đồ uống và bột tạo gaz cho đồ uống; đồ uống tăng lực; đồ uống cung cấp muối và khoáng cho cơ thể (không dùng cho mục đích y tế); đồ uống không cồn có cannabidiol (CBD) (không cho mục đích y tế); đồ uống giàu protein dùng trong thể thao; đồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua (nước whey); xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không có cồn.
Class 34
Bình sinh hơi có dây nối cho thuốc lá điện tử và thiết bị hút thuốc điện tử; thiết bị hút thuốc điện tử; thuốc lá điện tử; thuốc lá điếu điện tử thay thế cho thuốc lá điếu truyền thống; thiết bị điện tử và các bộ phận của các thiết bị đó cho mục đích làm nóng các sản phẩm thay thế thuốc lá để tỏa ra xon khí (aerosol) để hít; các thiết bị bình sinh hơi cho các sản phẩm thay thế thuốc lá; các thiết bị điện tử cho việc hít xon khí (aerosol) được tỏa ra từ chất chiết xuất thực vật (sản phẩm thay thế thuốc lá); các thiết bị điện tử cho việc hít xon khí (aerosol) được tỏa ra từ chiết xuất thực vật (sản phẩm thay thế thuốc lá); các thiết bị điện tử cho việc hít xon khí (aerosol) được tỏa ra từ chất chiết xuất từ thảo mộc (sản phẩm thay thế thuốc lá); vật dụng cho người hút thuốc cho thuốc lá điện tử; thiết bị để dập tắt sản phẩm thay thế thuốc lá que đã được làm nóng; hộp đựng thuốc lá điện tử có thể sạc được; bộ phận và phần phụ của các sản phẩm nói trên nằm trong này; chất thay thế thuốc lá (không dùng cho mục đích y tế); que thay thế thuốc lá cho mục đích để bị làm nóng; que bao gồm chất chiết xuất từ thảo mộc (sản phẩm thay thế thuốc lá) cho mục đích để bị làm nóng; que bao gồm chất chiết xuất từ thực vật (sản phẩm thay thế thuốc lá) cho mục đích để bị làm nóng; chất chiết xuất từ thực vật để hút (sản phẩm thay thế thuốc lá); chất chiết xuất từ thảo mộc để hút (sản phẩm thay thế thuốc lá).
Class 42
Dịch vụ nghiên cứu y học; dịch vụ nghiên cứu khoa học; dịch vụ phát triển dược phẩm; lập công thức, nghiên cứu và phát triển thuốc/trị liệu dạng hít; lập công thức, nghiên cứu và phát triển các dược phẩm và các sản phẩm tốt cho sức khỏe được dùng qua đường miệng và trong miệng; lập công thức, nghiên cứu và phát triển các dược phẩm có cannabinoid là một thành phần hoạt tính; lập công thức, nghiên cứu và phát triển chất bổ sung ăn kiêng và đồ uống có cannabinoid là một thành phần hoạt tính.
Class 44
Dịch vụ y tế; dịch vụ y tế trong lĩnh vực dược phẩm và thuốc/trị liệu dạng hít và trong lĩnh vực dược phẩm dùng qua đường uống; dịch vụ y tế trong lĩnh vực dược phẩm có cannabinoid là một thành phần hoạt tính.
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| JM | — | 23.10.2024 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
997 Biên lai điện tử PS