KY KAIYUESHUKONG [kaiyueshukong: khải nhạc cnc]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-52072
- Filing Date
- 29/10/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0605522-000
- Registration Date
- 30/03/2026
- Expiry Date
- 29/10/2034
- Publication Number
- 129142
- Publication Date
- 26/05/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, đỏ, xám, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Tầng 2, số 14, ngõ 25, đường Đoàn Kết, tổ dân phố Rạng Đông, phường Biên Giang, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
17 other applications
KLIX
OYT
CHANG FENG SOFTWARE [chang feng ruan jian: phần mềm trường phong]
VANCO CNC MACHINE [wanke shukong; jiang menchuang shebei zuo dao jizhi]
Kaepeak
MS MEISHENG [mei sheng zhi neng: mỹ sinh công nghệ]
A XINAU Inte [xinau zhineng: hâm âu trí lực]
P1 PINLI CNC [pinli cnc: phẩm lực cnc]
WEI SHI WO-CNC [wei shi wo shu kong: vệ sĩ ốc CNC]
QLKH [qi lu kang hong: tế lỗ khang hồng]
KILIX
NH GDNIUN [guang dong niu niu shu kong: quảng đông ngưu ngưu cnc]
LEDECNC [leideshukong: lôi đức cnc]
YECREO
JUYANCT [ju ya shu kong: cự á cnc]
HT HUAITAIJIXIE [huai tai ji xie: máy móc hoài thái]
JIN LI XING JIN LI XING [jin: kim, vàng; li: nên; xing: phát triển, gây dựng]
IP Representative
Số 22A, ngách 2/2, phố Phương Mai, phường Phương Mai, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy sản xuất cửa nhôm, nhựa; máy hàn; máy phay; máy cắt; máy bấm góc cửa nhôm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng