VANCO CNC MACHINE [wanke shukong; jiang menchuang shebei zuo dao jizhi]
Status
1904Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-65173
- Filing Date
- 18/12/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 205917
- Publication Date
- 25/03/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen, trắng.
Applicant / Owner
Tầng 2, số nhà 14, ngõ 25, đường Đoàn Kết, tổ dân phố Rạng Đông, phường Chương Mỹ, thành phố Hà Nội
17 other applications
KLIX
OYT
CHANG FENG SOFTWARE [chang feng ruan jian: phần mềm trường phong]
Kaepeak
MS MEISHENG [mei sheng zhi neng: mỹ sinh công nghệ]
A XINAU Inte [xinau zhineng: hâm âu trí lực]
P1 PINLI CNC [pinli cnc: phẩm lực cnc]
WEI SHI WO-CNC [wei shi wo shu kong: vệ sĩ ốc CNC]
QLKH [qi lu kang hong: tế lỗ khang hồng]
KILIX
NH GDNIUN [guang dong niu niu shu kong: quảng đông ngưu ngưu cnc]
LEDECNC [leideshukong: lôi đức cnc]
KY KAIYUESHUKONG [kaiyueshukong: khải nhạc cnc]
YECREO
JUYANCT [ju ya shu kong: cự á cnc]
HT HUAITAIJIXIE [huai tai ji xie: máy móc hoài thái]
JIN LI XING JIN LI XING [jin: kim, vàng; li: nên; xing: phát triển, gây dựng]
IP Representative
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy sản xuất cửa nhôm; máy sản xuất cửa nhựa; máy cắt; máy hàn điện; máy phay; máy bấm góc cửa nhôm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền