LUFORA
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-56481
- Filing Date
- 21/11/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 132912
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Lầu 3, 555 đường 3/2, phường 08, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
7 other applications
Mastige M
DermaHair
Dermastige
H HAVATEK
H HAVATEK
S SYNCTIVES
M Mastige
Goods / Services
Class 18
Túi cho người cắm trại; túi cho người leo núi; túi dùng cho thể thao; túi dùng ở bãi biển; túi xách tay; thẻ hành lý; ví đựng tiền; ví bỏ túi; ví tiền; ba lô; túi du lịch; ô.
Class 21
Chai đựng nước uống dùng cho thể thao; lọ đựng nước uống dùng cho thể thao; cốc để uống.
Class 24
Khăn tắm [trừ quần áo]; chăn; tấm phủ giường; tấm trải phủ giường; mền bông; chăn chần; khăn trải giường bằng vải lanh; vải lanh trải giường; ga trải giường; drap giường; vỏ của gối tựa; vỏ của gối tựa lưng; khăn mặt bằng vải; khăn lau mặt bằng vải; khăn tay bỏ túi bằng vải; vải lanh dùng trong nhà; khăn lanh dùng trong nhà; vỏ đệm; vỏ nệm; áo gối; vỏ gối; khăn tắm bằng vải; chăn yoga; khăn yoga.
Class 25
Khăn rằn [khăn quàng cổ]; bộ quần áo tắm; quần áo tắm; quần áo bơi; quần áo dùng ở bãi biển; trang phục dùng ở bãi biển; giày dùng ở bãi biển; thắt lưng [trang phục]; giày cao cổ dùng cho thể thao; giày ống dùng cho thể thao; ủng thể thao; giày cao cổ; giày ống; quần đùi ống rộng; yếm; áo nịt ngoài; mũ lưỡi trai làm đồ đội đầu; quần áo thể dục; quần áo giả da; quần áo da; quần áo; trang phục; áo choàng ngoài; áo váy; khăn che mặt [trang phục] không dùng cho mục đích y tế hoặc vệ sinh; khẩu trang [trang phục] không dùng cho mục đích y tế hoặc vệ sinh; găng tay hở ngón; găng tay [trang phục]; mũ; dải băng buộc đầu [trang phục]; đồ đội đầu; áo khoác [trang phục]; áo vét [trang phục]; áo nịt len [trang phục]; quần lót chẽn gối của phụ nữ; quần ngắn bó sát thân (dùng cho nữ); quần ngắn thể thao nữ; quần áo đan; quần ống bó [đồ giữ ấm chân]; đồ giữ ấm chân [trang phục]; quần ống bó [quần dài]; áo khoác ngoài; áo bành tô; áo choàng; áo khoác ngoài cùng; áo pacca; áo khoác ngắn có mũ không thấm nước; quần áo ngủ; bộ pajama; dép; áo sơ mi; giày; áo len dài tay; áo len chui đầu; áo ngoài mặc chui đầu; tất thấm mồ hôi; bít tất thấm mồ hôi; quần áo lót thấm mồ hôi; đồ lót thấm mồ hôi; áo thun ngắn tay; áo phông ngắn tay; áo dệt kim ngắn tay; quần dài; khăn xếp; vành khăn đội đầu của nam giới; mũ không vành của phụ nữ; quần áo lót; đồ lót.
Class 28
Thiết bị tập thể dục.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)