RYU Logo

RYU

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2024-56501
Filing Date
22/11/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường

Trademark Information

Mark Type
Combined

IP Representative

Công ty TNHH T&T Invenmark SHTT Quốc tế

Phòng 101, tòa nhà 30 Nguyễn Du, phường Hai Bà Trưng, TP.Hà Nội

Goods / Services

7

Class 7

Băng tải [máy móc]; máy dùng cho công nghiệp hóa chất; máy nông nghiệp; máy móc dùng cho ngành thủy sản/chăn nuôi; máy gia công gỗ; máy dùng cho công nghiệp dệt; máy gia công da thuộc; máy bao gói; máy dùng cho công nghiệp giấy; máy móc dùng trong xây dựng và kỹ thuật dân dụng; máy khai thác mỏ; máy và thiết bị để làm sạch, dùng điện; máy xử lý rác; máy làm lốp; máy phun sơn; máy sửa chữa ô tô; người máy công nghiệp; máy chế tạo linh kiện điện tử; máy gia công kim loại; máy móc cho ngành công nghiệp nhựa.

9

Class 9

Mũ bảo hiểm; bộ quần áo lặn; thiết bị và dụng cụ cứu hộ; bảng thông báo điện tử; máy sao chụp; phần mềm máy tính; máy tính toán; máy ảnh; máy ghi/phát hình; dụng cụ thí nghiệm; kính mắt; kính lúp; ắc quy; dây điện; máy quay đĩa; dụng cụ cứu hỏa; thiết bị an toàn giao thông; điện thoại; vi mạch [mạch tích hợp].

11

Class 11

Hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; thiết bị chiếu sáng dùng cho xe cộ; lò sưởi; bếp điện; phụ kiện bồn tắm; thiết bị dùng cho bồn tắm; đài phun nước; thiết bị đông lạnh; vòi phun nước; thiết bị phân phối nước ép (thiết bị phân phối đồ uống); lò (thiết bị nấu nướng); thiết bị điều hòa không khí; phụ kiện phòng tắm hơi; thiết bị làm ấm (làm nóng); nồi hơi công nghiệp; hệ thống thiết bị xử lý nhiên liệu hạt nhân và vật liệu hạt nhân; thiết bị lọc nước thải; thiết bị thu nhiệt mặt trời, dùng cho mục đích sưởi ấm; thiết bị nước; máy sấy công nghiệp; thiết bị khử trùng.

17

Class 17

Giấy cách điện, cách nhiệt; vật liệu bao gói [đệm lót, nhồi] bằng cao su; màng mỏng bằng chất dẻo, không dùng để bao gói; mi-ca chưa xử lý hoặc bán thành phẩm; vật liệu không dẫn điện để giữ nhiệt; chất dẻo bán thành phẩm; tấm nhựa, không dùng để xây dựng; ống dẫn phi kim loại dùng trong công nghiệp; vòng đệm bằng chất dẻo; sơn cách điện, cách nhiệt; chất cách điện cho dây cáp; hợp chất hóa học để bịt lỗ rò rỉ; vật liệu cách điện, cách nhiệt; vật liệu dạng bọt xốp hỗ trợ cho việc cắm hoa [bán thành phẩm]; len bông để bao gói [bịt kín]; phao ngăn chống ô nhiễm; van bằng cao su Ấn Độ; vật dụng chặn cửa ra vào bằng cao su; mác bằng cao su dùng để may hoặc đính vào quần áo; miếng dán chống sóng điện từ.

Processing Timeline

Application Filing

22/11/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

22/11/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

16/12/2025

Biên lai điện tử XLQ

16/12/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up