SU7
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-59038
- Filing Date
- 06/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602064-000
- Registration Date
- 19/03/2026
- Expiry Date
- 06/12/2034
- Publication Number
- 134894
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No.006, Floor 6, Building 6, Yard 33, Middle Xierqi Road, Haidian District, Beijing, China
13 other applications
YU7
REDMI
HYPEROS
MI
MI
MIJIA
MIJIA
CYBERDOG
Image trademark
MI WIFI
MI BOX
MI PAD
MI TV
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Ứng dụng phần mềm máy tính, tải xuống được; ứng dụng phần mềm điện thoại di động, tải xuống được; thiết bị định vị toàn cầu [gps]; thiết bị dẫn đường cho xe ô tô; ăng-ten cho xe ô tô; bộ dây điện cho xe ô tô; thiết bị điều khiển điện tử cho xe ô tô; thiết bị sạc cho điện thoại di động trên xe ô tô; pin cho xe ô tô; ắc quy cho xe ô tô; thiết bị hãm tốc độ cho xe ô tô điều khiển từ xa có thể mang đi được; đèn chỉ báo cho xe ô tô; phần mềm cho xe cộ; hệ thống điều khiển lái xe tự động cho xe cộ; hệ thống hỗ trợ người lái cho xe cơ giới; thiết bị đo tốc độ dùng cho xe cộ; thiết bị báo hiệu tự động sự tụt áp trong lốp xe cộ; thiết bị đo áp suất lốp; thiết bị kiểm tra tốc độ dùng cho xe cộ; thiết bị mô phỏng dùng để điều khiển và lái xe cộ; cảm biến đỗ xe dùng cho xe cộ; pin điện, cho xe cộ; thiết bị hiển thị dùng cho xe cộ; đồng hồ đo tốc độ dùng cho xe cộ; camera dùng cho xe cộ; camera quan sát phía sau dùng cho xe cộ; chìa khóa điện tử dùng cho xe cộ; loa âm thanh dùng cho xe cộ; hệ thống kiểm soát các chuyến đi trên biển dùng cho xe cộ; thiết bị dẫn đường cho xe cộ (máy vi tính trên xe cộ); thiết bị phát hiện vật thể sử dụng sóng siêu âm để sử dụng trên xe cộ; thiết bị phát hiện và đo khoảng cách bằng hình ảnh ánh sáng [LIDAR] dùng cho xe cộ; phần mềm máy tính dùng cho các ứng dụng di động cho phép tương tác và giao diện giữa xe cộ và thiết bị di động.
Class 12
Xe cộ; phương tiện giao thông chạy điện/xe cộ chạy điện; bộ phận và phụ kiện cho xe cộ; đầu máy xe lửa; xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc bằng đường ray; ô tô không người lái [ô tô tự lái]; ô tô tự lái; bơm hơi dùng cho xe máy và ô tô; ổ trục cho xe ô tô; xe ô tô; thân xe ô tô; xe đạp; xe đạp điện; xe ô tô điện tự cân bằng; xe scooter điện; lốp cho bánh xe cộ; đồ trang trí nội thất ô tô; động cơ ô tô; tấm phủ/vỏ bọc được trang bị phù hợp cho xe ô tô; ghế an toàn sử dụng trong ô tô.
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| EM | — | 07.06.2024 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4151 Lệ phí cấp bằng